Lịch âm tháng 1 năm 2039
Tháng 1/2039 dương lịch bắt đầu từ ngày 7/12 âm lịch và kết thúc ngày 8/1 âm lịch (năm Kỷ Mùi).
| T2 | T3 | T4 | T5 | T6 | T7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 17 | 28 | |||||
| 39 | 410 | 511 | 612 | 713 | 814 | 915/12 |
| 1016 | 1117 | 1218 | 1319 | 1420 | 1521 | 1622 |
| 1723 | 1824 | 1925 | 2026 | 2127 | 2228 | 2329 |
| 241/1 | 252 | 263 | 274 | 285 | 296 | 307 |
| 318 |
Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm
Mùng 1 và ngày rằm
Tiết khí trong tháng
Ngày lễ tháng 1/2039
Tết dương lịch1/1
Tổng tuyển cử Bầu Quốc hội đầu tiên của nước Việt Nam DCCH (1946)6/1
Ngày truyền thống học sinh, sinh viên Việt Nam (1950)9/1
Ngày Việt Nam gia nhập WTO (2007)11/1
Ngày ông Táo chầu trời17/1 (23/12 âm lịch)
Tết nguyên đán - Mùng một24/1 (1/1 âm lịch)
Tết nguyên đán - Mùng hai25/1 (2/1 âm lịch)
Tết nguyên đán - Mùng Ba26/1 (3/1 âm lịch)
Ngày ký Hiệp định Paris (1973)27/1
Hội đền Hai Bà Trưng27/1 (4/1 âm lịch)
Hội Đống Đa28/1 (5/1 âm lịch)
Khai hội chùa Hương29/1 (6/1 âm lịch)
Hội chùa Đậu31/1 (8/1 âm lịch)
Xem ngày tốt tháng 1/2039
Bảng đổi ngày dương – âm tháng 1/2039
| Dương | Thứ | Âm | Can chi | Tốt/xấu |
|---|---|---|---|---|
| 1/1 | Thứ Bảy | 7/12 | Quý Mùi | Ngày xấu |
| 2/1 | Chủ Nhật | 8/12 | Giáp Thân | Ngày bình thường |
| 3/1 | Thứ Hai | 9/12 | Ất Dậu | Ngày xấu |
| 4/1 | Thứ Ba | 10/12 | Bính Tuất | Ngày tốt |
| 5/1 | Thứ Tư | 11/12 | Đinh Hợi | Ngày tốt |
| 6/1 | Thứ Năm | 12/12 | Mậu Tý | Ngày bình thường |
| 7/1 | Thứ Sáu | 13/12 | Kỷ Sửu | Ngày xấu |
| 8/1 | Thứ Bảy | 14/12 | Canh Dần | Ngày bình thường |
| 9/1 | Chủ Nhật | 15/12 | Tân Mão | Ngày tốt |
| 10/1 | Thứ Hai | 16/12 | Nhâm Thìn | Ngày xấu |
| 11/1 | Thứ Ba | 17/12 | Quý Tỵ | Ngày tốt |
| 12/1 | Thứ Tư | 18/12 | Giáp Ngọ | Ngày bình thường |
| 13/1 | Thứ Năm | 19/12 | Ất Mùi | Ngày xấu |
| 14/1 | Thứ Sáu | 20/12 | Bính Thân | Ngày bình thường |
| 15/1 | Thứ Bảy | 21/12 | Đinh Dậu | Ngày xấu |
| 16/1 | Chủ Nhật | 22/12 | Mậu Tuất | Ngày bình thường |
| 17/1 | Thứ Hai | 23/12 | Kỷ Hợi | Ngày tốt |
| 18/1 | Thứ Ba | 24/12 | Canh Tý | Ngày bình thường |
| 19/1 | Thứ Tư | 25/12 | Tân Sửu | Ngày xấu |
| 20/1 | Thứ Năm | 26/12 | Nhâm Dần | Ngày bình thường |
| 21/1 | Thứ Sáu | 27/12 | Quý Mão | Ngày tốt |
| 22/1 | Thứ Bảy | 28/12 | Giáp Thìn | Ngày xấu |
| 23/1 | Chủ Nhật | 29/12 | Ất Tỵ | Ngày tốt |
| 24/1 | Thứ Hai | 1/1 | Bính Ngọ | Ngày xấu |
| 25/1 | Thứ Ba | 2/1 | Đinh Mùi | Ngày xấu |
| 26/1 | Thứ Tư | 3/1 | Mậu Thân | Ngày bình thường |
| 27/1 | Thứ Năm | 4/1 | Kỷ Dậu | Ngày xấu |
| 28/1 | Thứ Sáu | 5/1 | Canh Tuất | Ngày bình thường |
| 29/1 | Thứ Bảy | 6/1 | Tân Hợi | Ngày xấu |
| 30/1 | Chủ Nhật | 7/1 | Nhâm Tý | Ngày tốt |
| 31/1 | Thứ Hai | 8/1 | Quý Sửu | Ngày tốt |