Đại Cát

Lịch âm tháng 1 năm 2039

Tháng 1/2039 dương lịch bắt đầu từ ngày 7/12 âm lịch và kết thúc ngày 8/1 âm lịch (năm Kỷ Mùi).

T2T3T4T5T6T7CN
1728
39410511612713814915/12
1016111712181319142015211622
1723182419252026212722282329
241/1252263274285296307
318

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Mùng 1 và ngày rằm

Tiết khí trong tháng

Ngày lễ tháng 1/2039

Xem ngày tốt tháng 1/2039

Cưới hỏiĐộng thổKhai trươngNhập trạchXuất hànhMua xeKý hợp đồngMua nhà

Bảng đổi ngày dương – âm tháng 1/2039

DươngThứÂmCan chiTốt/xấu
1/1Thứ Bảy7/12Quý MùiNgày xấu
2/1Chủ Nhật8/12Giáp ThânNgày bình thường
3/1Thứ Hai9/12Ất DậuNgày xấu
4/1Thứ Ba10/12Bính TuấtNgày tốt
5/1Thứ Tư11/12Đinh HợiNgày tốt
6/1Thứ Năm12/12Mậu TýNgày bình thường
7/1Thứ Sáu13/12Kỷ SửuNgày xấu
8/1Thứ Bảy14/12Canh DầnNgày bình thường
9/1Chủ Nhật15/12Tân MãoNgày tốt
10/1Thứ Hai16/12Nhâm ThìnNgày xấu
11/1Thứ Ba17/12Quý TỵNgày tốt
12/1Thứ Tư18/12Giáp NgọNgày bình thường
13/1Thứ Năm19/12Ất MùiNgày xấu
14/1Thứ Sáu20/12Bính ThânNgày bình thường
15/1Thứ Bảy21/12Đinh DậuNgày xấu
16/1Chủ Nhật22/12Mậu TuấtNgày bình thường
17/1Thứ Hai23/12Kỷ HợiNgày tốt
18/1Thứ Ba24/12Canh TýNgày bình thường
19/1Thứ Tư25/12Tân SửuNgày xấu
20/1Thứ Năm26/12Nhâm DầnNgày bình thường
21/1Thứ Sáu27/12Quý MãoNgày tốt
22/1Thứ Bảy28/12Giáp ThìnNgày xấu
23/1Chủ Nhật29/12Ất TỵNgày tốt
24/1Thứ Hai1/1Bính NgọNgày xấu
25/1Thứ Ba2/1Đinh MùiNgày xấu
26/1Thứ Tư3/1Mậu ThânNgày bình thường
27/1Thứ Năm4/1Kỷ DậuNgày xấu
28/1Thứ Sáu5/1Canh TuấtNgày bình thường
29/1Thứ Bảy6/1Tân HợiNgày xấu
30/1Chủ Nhật7/1Nhâm TýNgày tốt
31/1Thứ Hai8/1Quý SửuNgày tốt