Đại Cát

Lịch âm tháng 11 năm 2038

Tháng 11/2038 dương lịch bắt đầu từ ngày 5/10 âm lịch và kết thúc ngày 5/11 âm lịch (năm Mậu Ngọ).

T2T3T4T5T6T7CN
1526374859610711
81291310141115/10121613171418
1519162017211822192320242125
2226232724282529261/11272283
294305

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Mùng 1 và ngày rằm

Tiết khí trong tháng

Ngày lễ tháng 11/2038

Xem ngày tốt tháng 11/2038

Cưới hỏiĐộng thổKhai trươngNhập trạchXuất hànhMua xeKý hợp đồngMua nhà

Bảng đổi ngày dương – âm tháng 11/2038

DươngThứÂmCan chiTốt/xấu
1/11Thứ Hai5/10Nhâm NgọNgày tốt
2/11Thứ Ba6/10Quý MùiNgày bình thường
3/11Thứ Tư7/10Giáp ThânNgày bình thường
4/11Thứ Năm8/10Ất DậuNgày xấu
5/11Thứ Sáu9/10Bính TuấtNgày bình thường
6/11Thứ Bảy10/10Đinh HợiNgày bình thường
7/11Chủ Nhật11/10Mậu TýNgày xấu
8/11Thứ Hai12/10Kỷ SửuNgày tốt
9/11Thứ Ba13/10Canh DầnNgày bình thường
10/11Thứ Tư14/10Tân MãoNgày xấu
11/11Thứ Năm15/10Nhâm ThìnNgày bình thường
12/11Thứ Sáu16/10Quý TỵNgày xấu
13/11Thứ Bảy17/10Giáp NgọNgày tốt
14/11Chủ Nhật18/10Ất MùiNgày tốt
15/11Thứ Hai19/10Bính ThânNgày bình thường
16/11Thứ Ba20/10Đinh DậuNgày xấu
17/11Thứ Tư21/10Mậu TuấtNgày bình thường
18/11Thứ Năm22/10Kỷ HợiNgày bình thường
19/11Thứ Sáu23/10Canh TýNgày xấu
20/11Thứ Bảy24/10Tân SửuNgày tốt
21/11Chủ Nhật25/10Nhâm DầnNgày bình thường
22/11Thứ Hai26/10Quý MãoNgày xấu
23/11Thứ Ba27/10Giáp ThìnNgày bình thường
24/11Thứ Tư28/10Ất TỵNgày xấu
25/11Thứ Năm29/10Bính NgọNgày xấu
26/11Thứ Sáu1/11Đinh MùiNgày xấu
27/11Thứ Bảy2/11Mậu ThânNgày tốt
28/11Chủ Nhật3/11Kỷ DậuNgày tốt
29/11Thứ Hai4/11Canh TuấtNgày bình thường
30/11Thứ Ba5/11Tân HợiNgày xấu