Đại Cát

Lịch âm tháng 12 năm 2059

Tháng 12/2059 dương lịch bắt đầu từ ngày 27/10 âm lịch và kết thúc ngày 27/11 âm lịch (năm Kỷ Mão).

T2T3T4T5T6T7CN
12722832943051/116273
84951061171281391410
15111612171318141915/1120162117
2218231924202521262227232824
292530263127

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Mùng 1 và ngày rằm

Tiết khí trong tháng

Ngày lễ tháng 12/2059

Xem ngày tốt tháng 12/2059

Cưới hỏiĐộng thổKhai trươngNhập trạchXuất hànhMua xeKý hợp đồngMua nhà

Bảng đổi ngày dương – âm tháng 12/2059

DươngThứÂmCan chiTốt/xấu
1/12Thứ Hai27/10Nhâm DầnNgày bình thường
2/12Thứ Ba28/10Quý MãoNgày xấu
3/12Thứ Tư29/10Giáp ThìnNgày bình thường
4/12Thứ Năm30/10Ất TỵNgày xấu
5/12Thứ Sáu1/11Bính NgọNgày xấu
6/12Thứ Bảy2/11Đinh MùiNgày xấu
7/12Chủ Nhật3/11Mậu ThânNgày tốt
8/12Thứ Hai4/11Kỷ DậuNgày tốt
9/12Thứ Ba5/11Canh TuấtNgày bình thường
10/12Thứ Tư6/11Tân HợiNgày xấu
11/12Thứ Năm7/11Nhâm TýNgày bình thường
12/12Thứ Sáu8/11Quý SửuNgày tốt
13/12Thứ Bảy9/11Giáp DầnNgày xấu
14/12Chủ Nhật10/11Ất MãoNgày bình thường
15/12Thứ Hai11/11Bính ThìnNgày bình thường
16/12Thứ Ba12/11Đinh TỵNgày xấu
17/12Thứ Tư13/11Mậu NgọNgày xấu
18/12Thứ Năm14/11Kỷ MùiNgày xấu
19/12Thứ Sáu15/11Canh ThânNgày tốt
20/12Thứ Bảy16/11Tân DậuNgày tốt
21/12Chủ Nhật17/11Nhâm TuấtNgày bình thường
22/12Thứ Hai18/11Quý HợiNgày xấu
23/12Thứ Ba19/11Giáp TýNgày bình thường
24/12Thứ Tư20/11Ất SửuNgày tốt
25/12Thứ Năm21/11Bính DầnNgày xấu
26/12Thứ Sáu22/11Đinh MãoNgày bình thường
27/12Thứ Bảy23/11Mậu ThìnNgày bình thường
28/12Chủ Nhật24/11Kỷ TỵNgày xấu
29/12Thứ Hai25/11Canh NgọNgày xấu
30/12Thứ Ba26/11Tân MùiNgày xấu
31/12Thứ Tư27/11Nhâm ThânNgày tốt