Đại Cát

Lịch âm tháng 1 năm 2060

Tháng 1/2060 dương lịch bắt đầu từ ngày 28/11 âm lịch và kết thúc ngày 29/12 âm lịch (năm Kỷ Mão).

T2T3T4T5T6T7CN
12822931/1242
5364758697108119
121013111412151316141715/121816
1917201821192220232124222523
262427252826292730283129

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Mùng 1 và ngày rằm

Tiết khí trong tháng

Ngày lễ tháng 1/2060

Xem ngày tốt tháng 1/2060

Cưới hỏiĐộng thổKhai trươngNhập trạchXuất hànhMua xeKý hợp đồngMua nhà

Bảng đổi ngày dương – âm tháng 1/2060

DươngThứÂmCan chiTốt/xấu
1/1Thứ Năm28/11Quý DậuNgày tốt
2/1Thứ Sáu29/11Giáp TuấtNgày bình thường
3/1Thứ Bảy1/12Ất HợiNgày tốt
4/1Chủ Nhật2/12Bính TýNgày bình thường
5/1Thứ Hai3/12Đinh SửuNgày xấu
6/1Thứ Ba4/12Mậu DầnNgày bình thường
7/1Thứ Tư5/12Kỷ MãoNgày tốt
8/1Thứ Năm6/12Canh ThìnNgày xấu
9/1Thứ Sáu7/12Tân TỵNgày tốt
10/1Thứ Bảy8/12Nhâm NgọNgày bình thường
11/1Chủ Nhật9/12Quý MùiNgày xấu
12/1Thứ Hai10/12Giáp ThânNgày bình thường
13/1Thứ Ba11/12Ất DậuNgày xấu
14/1Thứ Tư12/12Bính TuấtNgày bình thường
15/1Thứ Năm13/12Đinh HợiNgày tốt
16/1Thứ Sáu14/12Mậu TýNgày bình thường
17/1Thứ Bảy15/12Kỷ SửuNgày xấu
18/1Chủ Nhật16/12Canh DầnNgày bình thường
19/1Thứ Hai17/12Tân MãoNgày tốt
20/1Thứ Ba18/12Nhâm ThìnNgày xấu
21/1Thứ Tư19/12Quý TỵNgày tốt
22/1Thứ Năm20/12Giáp NgọNgày bình thường
23/1Thứ Sáu21/12Ất MùiNgày xấu
24/1Thứ Bảy22/12Bính ThânNgày bình thường
25/1Chủ Nhật23/12Đinh DậuNgày xấu
26/1Thứ Hai24/12Mậu TuấtNgày bình thường
27/1Thứ Ba25/12Kỷ HợiNgày tốt
28/1Thứ Tư26/12Canh TýNgày bình thường
29/1Thứ Năm27/12Tân SửuNgày xấu
30/1Thứ Sáu28/12Nhâm DầnNgày bình thường
31/1Thứ Bảy29/12Quý MãoNgày tốt