Đại Cát

Lịch âm tháng 11 năm 2059

Tháng 11/2059 dương lịch bắt đầu từ ngày 27/9 âm lịch và kết thúc ngày 26/10 âm lịch (năm Kỷ Mão).

T2T3T4T5T6T7CN
127228
32943051/1062738495
106117128139141015111612
171318141915/102016211722182319
2420252126222723282429253026

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Mùng 1 và ngày rằm

Tiết khí trong tháng

Ngày lễ tháng 11/2059

Xem ngày tốt tháng 11/2059

Cưới hỏiĐộng thổKhai trươngNhập trạchXuất hànhMua xeKý hợp đồngMua nhà

Bảng đổi ngày dương – âm tháng 11/2059

DươngThứÂmCan chiTốt/xấu
1/11Thứ Bảy27/9Nhâm ThânNgày bình thường
2/11Chủ Nhật28/9Quý DậuNgày tốt
3/11Thứ Hai29/9Giáp TuấtNgày xấu
4/11Thứ Ba30/9Ất HợiNgày tốt
5/11Thứ Tư1/10Bính TýNgày xấu
6/11Thứ Năm2/10Đinh SửuNgày bình thường
7/11Thứ Sáu3/10Mậu DầnNgày bình thường
8/11Thứ Bảy4/10Kỷ MãoNgày xấu
9/11Chủ Nhật5/10Canh ThìnNgày bình thường
10/11Thứ Hai6/10Tân TỵNgày xấu
11/11Thứ Ba7/10Nhâm NgọNgày tốt
12/11Thứ Tư8/10Quý MùiNgày tốt
13/11Thứ Năm9/10Giáp ThânNgày bình thường
14/11Thứ Sáu10/10Ất DậuNgày xấu
15/11Thứ Bảy11/10Bính TuấtNgày bình thường
16/11Chủ Nhật12/10Đinh HợiNgày bình thường
17/11Thứ Hai13/10Mậu TýNgày xấu
18/11Thứ Ba14/10Kỷ SửuNgày tốt
19/11Thứ Tư15/10Canh DầnNgày bình thường
20/11Thứ Năm16/10Tân MãoNgày xấu
21/11Thứ Sáu17/10Nhâm ThìnNgày bình thường
22/11Thứ Bảy18/10Quý TỵNgày xấu
23/11Chủ Nhật19/10Giáp NgọNgày tốt
24/11Thứ Hai20/10Ất MùiNgày tốt
25/11Thứ Ba21/10Bính ThânNgày bình thường
26/11Thứ Tư22/10Đinh DậuNgày xấu
27/11Thứ Năm23/10Mậu TuấtNgày bình thường
28/11Thứ Sáu24/10Kỷ HợiNgày bình thường
29/11Thứ Bảy25/10Canh TýNgày xấu
30/11Chủ Nhật26/10Tân SửuNgày tốt