Đại Cát

Lịch âm tháng 12 năm 2063

Tháng 12/2063 dương lịch bắt đầu từ ngày 12/10 âm lịch và kết thúc ngày 12/11 âm lịch (năm Quý Mùi).

T2T3T4T5T6T7CN
112213
314415/10516617718819920
1021112212231324142515261627
172818291930201/11212223234
24525626727828929103011
3112

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Mùng 1 và ngày rằm

Tiết khí trong tháng

Ngày lễ tháng 12/2063

Xem ngày tốt tháng 12/2063

Cưới hỏiĐộng thổKhai trươngNhập trạchXuất hànhMua xeKý hợp đồngMua nhà

Bảng đổi ngày dương – âm tháng 12/2063

DươngThứÂmCan chiTốt/xấu
1/12Thứ Bảy12/10Quý HợiNgày bình thường
2/12Chủ Nhật13/10Giáp TýNgày xấu
3/12Thứ Hai14/10Ất SửuNgày tốt
4/12Thứ Ba15/10Bính DầnNgày bình thường
5/12Thứ Tư16/10Đinh MãoNgày xấu
6/12Thứ Năm17/10Mậu ThìnNgày bình thường
7/12Thứ Sáu18/10Kỷ TỵNgày xấu
8/12Thứ Bảy19/10Canh NgọNgày xấu
9/12Chủ Nhật20/10Tân MùiNgày bình thường
10/12Thứ Hai21/10Nhâm ThânNgày bình thường
11/12Thứ Ba22/10Quý DậuNgày xấu
12/12Thứ Tư23/10Giáp TuấtNgày bình thường
13/12Thứ Năm24/10Ất HợiNgày tốt
14/12Thứ Sáu25/10Bính TýNgày xấu
15/12Thứ Bảy26/10Đinh SửuNgày tốt
16/12Chủ Nhật27/10Mậu DầnNgày bình thường
17/12Thứ Hai28/10Kỷ MãoNgày xấu
18/12Thứ Ba29/10Canh ThìnNgày bình thường
19/12Thứ Tư30/10Tân TỵNgày xấu
20/12Thứ Năm1/11Nhâm NgọNgày xấu
21/12Thứ Sáu2/11Quý MùiNgày xấu
22/12Thứ Bảy3/11Giáp ThânNgày tốt
23/12Chủ Nhật4/11Ất DậuNgày tốt
24/12Thứ Hai5/11Bính TuấtNgày bình thường
25/12Thứ Ba6/11Đinh HợiNgày xấu
26/12Thứ Tư7/11Mậu TýNgày bình thường
27/12Thứ Năm8/11Kỷ SửuNgày tốt
28/12Thứ Sáu9/11Canh DầnNgày xấu
29/12Thứ Bảy10/11Tân MãoNgày bình thường
30/12Chủ Nhật11/11Nhâm ThìnNgày bình thường
31/12Thứ Hai12/11Quý TỵNgày xấu