Lịch âm tháng 11 năm 2063
Tháng 11/2063 dương lịch bắt đầu từ ngày 11/9 âm lịch và kết thúc ngày 11/10 âm lịch (năm Quý Mùi).
| T2 | T3 | T4 | T5 | T6 | T7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 111 | 212 | 313 | 414 | |||
| 515/9 | 616 | 717 | 818 | 919 | 1020 | 1121 |
| 1222 | 1323 | 1424 | 1525 | 1626 | 1727 | 1828 |
| 1929 | 201/10 | 212 | 223 | 234 | 245 | 256 |
| 267 | 278 | 289 | 2910 | 3011 |
Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm
Mùng 1 và ngày rằm
Tiết khí trong tháng
Ngày lễ tháng 11/2063
Xem ngày tốt tháng 11/2063
Bảng đổi ngày dương – âm tháng 11/2063
| Dương | Thứ | Âm | Can chi | Tốt/xấu |
|---|---|---|---|---|
| 1/11 | Thứ Năm | 11/9 | Quý Tỵ | Ngày tốt |
| 2/11 | Thứ Sáu | 12/9 | Giáp Ngọ | Ngày bình thường |
| 3/11 | Thứ Bảy | 13/9 | Ất Mùi | Ngày xấu |
| 4/11 | Chủ Nhật | 14/9 | Bính Thân | Ngày bình thường |
| 5/11 | Thứ Hai | 15/9 | Đinh Dậu | Ngày tốt |
| 6/11 | Thứ Ba | 16/9 | Mậu Tuất | Ngày xấu |
| 7/11 | Thứ Tư | 17/9 | Kỷ Hợi | Ngày bình thường |
| 8/11 | Thứ Năm | 18/9 | Canh Tý | Ngày bình thường |
| 9/11 | Thứ Sáu | 19/9 | Tân Sửu | Ngày xấu |
| 10/11 | Thứ Bảy | 20/9 | Nhâm Dần | Ngày bình thường |
| 11/11 | Chủ Nhật | 21/9 | Quý Mão | Ngày xấu |
| 12/11 | Thứ Hai | 22/9 | Giáp Thìn | Ngày tốt |
| 13/11 | Thứ Ba | 23/9 | Ất Tỵ | Ngày xấu |
| 14/11 | Thứ Tư | 24/9 | Bính Ngọ | Ngày xấu |
| 15/11 | Thứ Năm | 25/9 | Đinh Mùi | Ngày xấu |
| 16/11 | Thứ Sáu | 26/9 | Mậu Thân | Ngày bình thường |
| 17/11 | Thứ Bảy | 27/9 | Kỷ Dậu | Ngày tốt |
| 18/11 | Chủ Nhật | 28/9 | Canh Tuất | Ngày xấu |
| 19/11 | Thứ Hai | 29/9 | Tân Hợi | Ngày bình thường |
| 20/11 | Thứ Ba | 1/10 | Nhâm Tý | Ngày xấu |
| 21/11 | Thứ Tư | 2/10 | Quý Sửu | Ngày tốt |
| 22/11 | Thứ Năm | 3/10 | Giáp Dần | Ngày bình thường |
| 23/11 | Thứ Sáu | 4/10 | Ất Mão | Ngày xấu |
| 24/11 | Thứ Bảy | 5/10 | Bính Thìn | Ngày bình thường |
| 25/11 | Chủ Nhật | 6/10 | Đinh Tỵ | Ngày xấu |
| 26/11 | Thứ Hai | 7/10 | Mậu Ngọ | Ngày tốt |
| 27/11 | Thứ Ba | 8/10 | Kỷ Mùi | Ngày tốt |
| 28/11 | Thứ Tư | 9/10 | Canh Thân | Ngày bình thường |
| 29/11 | Thứ Năm | 10/10 | Tân Dậu | Ngày xấu |
| 30/11 | Thứ Sáu | 11/10 | Nhâm Tuất | Ngày bình thường |