Đại Cát

Lịch âm tháng 1 năm 2064

Tháng 1/2064 dương lịch bắt đầu từ ngày 13/11 âm lịch và kết thúc ngày 14/12 âm lịch (năm Quý Mùi).

T2T3T4T5T6T7CN
113214315/11416517618
7198209211022112312241325
1426152716281729181/12192203
2142252362472582692710
2811291230133114

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Mùng 1 và ngày rằm

Tiết khí trong tháng

Ngày lễ tháng 1/2064

Xem ngày tốt tháng 1/2064

Cưới hỏiĐộng thổKhai trươngNhập trạchXuất hànhMua xeKý hợp đồngMua nhà

Bảng đổi ngày dương – âm tháng 1/2064

DươngThứÂmCan chiTốt/xấu
1/1Thứ Ba13/11Giáp NgọNgày xấu
2/1Thứ Tư14/11Ất MùiNgày xấu
3/1Thứ Năm15/11Bính ThânNgày tốt
4/1Thứ Sáu16/11Đinh DậuNgày tốt
5/1Thứ Bảy17/11Mậu TuấtNgày bình thường
6/1Chủ Nhật18/11Kỷ HợiNgày xấu
7/1Thứ Hai19/11Canh TýNgày bình thường
8/1Thứ Ba20/11Tân SửuNgày tốt
9/1Thứ Tư21/11Nhâm DầnNgày xấu
10/1Thứ Năm22/11Quý MãoNgày tốt
11/1Thứ Sáu23/11Giáp ThìnNgày bình thường
12/1Thứ Bảy24/11Ất TỵNgày xấu
13/1Chủ Nhật25/11Bính NgọNgày xấu
14/1Thứ Hai26/11Đinh MùiNgày xấu
15/1Thứ Ba27/11Mậu ThânNgày tốt
16/1Thứ Tư28/11Kỷ DậuNgày tốt
17/1Thứ Năm29/11Canh TuấtNgày bình thường
18/1Thứ Sáu1/12Tân HợiNgày tốt
19/1Thứ Bảy2/12Nhâm TýNgày bình thường
20/1Chủ Nhật3/12Quý SửuNgày xấu
21/1Thứ Hai4/12Giáp DầnNgày bình thường
22/1Thứ Ba5/12Ất MãoNgày tốt
23/1Thứ Tư6/12Bính ThìnNgày xấu
24/1Thứ Năm7/12Đinh TỵNgày xấu
25/1Thứ Sáu8/12Mậu NgọNgày bình thường
26/1Thứ Bảy9/12Kỷ MùiNgày xấu
27/1Chủ Nhật10/12Canh ThânNgày bình thường
28/1Thứ Hai11/12Tân DậuNgày xấu
29/1Thứ Ba12/12Nhâm TuấtNgày bình thường
30/1Thứ Tư13/12Quý HợiNgày tốt
31/1Thứ Năm14/12Giáp TýNgày bình thường