Đại Cát

Lịch âm tháng 12 năm 2065

Tháng 12/2065 dương lịch bắt đầu từ ngày 4/11 âm lịch và kết thúc ngày 5/12 âm lịch (năm Ất Dậu).

T2T3T4T5T6T7CN
142536475869
710811912101311141215/111316
1417151816191720182119222023
212422252326242725282629271/12
282293304315

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Mùng 1 và ngày rằm

Tiết khí trong tháng

Ngày lễ tháng 12/2065

Xem ngày tốt tháng 12/2065

Cưới hỏiĐộng thổKhai trươngNhập trạchXuất hànhMua xeKý hợp đồngMua nhà

Bảng đổi ngày dương – âm tháng 12/2065

DươngThứÂmCan chiTốt/xấu
1/12Thứ Ba4/11Giáp TuấtNgày bình thường
2/12Thứ Tư5/11Ất HợiNgày xấu
3/12Thứ Năm6/11Bính TýNgày bình thường
4/12Thứ Sáu7/11Đinh SửuNgày tốt
5/12Thứ Bảy8/11Mậu DầnNgày xấu
6/12Chủ Nhật9/11Kỷ MãoNgày bình thường
7/12Thứ Hai10/11Canh ThìnNgày bình thường
8/12Thứ Ba11/11Tân TỵNgày xấu
9/12Thứ Tư12/11Nhâm NgọNgày xấu
10/12Thứ Năm13/11Quý MùiNgày xấu
11/12Thứ Sáu14/11Giáp ThânNgày tốt
12/12Thứ Bảy15/11Ất DậuNgày tốt
13/12Chủ Nhật16/11Bính TuấtNgày bình thường
14/12Thứ Hai17/11Đinh HợiNgày xấu
15/12Thứ Ba18/11Mậu TýNgày bình thường
16/12Thứ Tư19/11Kỷ SửuNgày tốt
17/12Thứ Năm20/11Canh DầnNgày xấu
18/12Thứ Sáu21/11Tân MãoNgày bình thường
19/12Thứ Bảy22/11Nhâm ThìnNgày bình thường
20/12Chủ Nhật23/11Quý TỵNgày xấu
21/12Thứ Hai24/11Giáp NgọNgày xấu
22/12Thứ Ba25/11Ất MùiNgày xấu
23/12Thứ Tư26/11Bính ThânNgày tốt
24/12Thứ Năm27/11Đinh DậuNgày tốt
25/12Thứ Sáu28/11Mậu TuấtNgày bình thường
26/12Thứ Bảy29/11Kỷ HợiNgày xấu
27/12Chủ Nhật1/12Canh TýNgày bình thường
28/12Thứ Hai2/12Tân SửuNgày xấu
29/12Thứ Ba3/12Nhâm DầnNgày bình thường
30/12Thứ Tư4/12Quý MãoNgày bình thường
31/12Thứ Năm5/12Giáp ThìnNgày xấu