Đại Cát

Lịch âm tháng 1 năm 2066

Tháng 1/2066 dương lịch bắt đầu từ ngày 6/12 âm lịch và kết thúc ngày 6/1 âm lịch (năm Bính Tuất).

T2T3T4T5T6T7CN
162738
495106117128139141015/12
1116121713181419152016211722
1823192420252126222723282429
2530261/1272283294305316

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Mùng 1 và ngày rằm

Tiết khí trong tháng

Ngày lễ tháng 1/2066

Xem ngày tốt tháng 1/2066

Cưới hỏiĐộng thổKhai trươngNhập trạchXuất hànhMua xeKý hợp đồngMua nhà

Bảng đổi ngày dương – âm tháng 1/2066

DươngThứÂmCan chiTốt/xấu
1/1Thứ Sáu6/12Ất TỵNgày tốt
2/1Thứ Bảy7/12Bính NgọNgày xấu
3/1Chủ Nhật8/12Đinh MùiNgày xấu
4/1Thứ Hai9/12Mậu ThânNgày bình thường
5/1Thứ Ba10/12Kỷ DậuNgày xấu
6/1Thứ Tư11/12Canh TuấtNgày bình thường
7/1Thứ Năm12/12Tân HợiNgày tốt
8/1Thứ Sáu13/12Nhâm TýNgày bình thường
9/1Thứ Bảy14/12Quý SửuNgày xấu
10/1Chủ Nhật15/12Giáp DầnNgày bình thường
11/1Thứ Hai16/12Ất MãoNgày tốt
12/1Thứ Ba17/12Bính ThìnNgày xấu
13/1Thứ Tư18/12Đinh TỵNgày xấu
14/1Thứ Năm19/12Mậu NgọNgày bình thường
15/1Thứ Sáu20/12Kỷ MùiNgày xấu
16/1Thứ Bảy21/12Canh ThânNgày bình thường
17/1Chủ Nhật22/12Tân DậuNgày xấu
18/1Thứ Hai23/12Nhâm TuấtNgày bình thường
19/1Thứ Ba24/12Quý HợiNgày tốt
20/1Thứ Tư25/12Giáp TýNgày bình thường
21/1Thứ Năm26/12Ất SửuNgày xấu
22/1Thứ Sáu27/12Bính DầnNgày bình thường
23/1Thứ Bảy28/12Đinh MãoNgày tốt
24/1Chủ Nhật29/12Mậu ThìnNgày xấu
25/1Thứ Hai30/12Kỷ TỵNgày tốt
26/1Thứ Ba1/1Canh NgọNgày xấu
27/1Thứ Tư2/1Tân MùiNgày xấu
28/1Thứ Năm3/1Nhâm ThânNgày bình thường
29/1Thứ Sáu4/1Quý DậuNgày xấu
30/1Thứ Bảy5/1Giáp TuấtNgày bình thường
31/1Chủ Nhật6/1Ất HợiNgày xấu