Lịch âm tháng 12 năm 2068
Tháng 12/2068 dương lịch bắt đầu từ ngày 7/11 âm lịch và kết thúc ngày 8/12 âm lịch (năm Mậu Tý).
| T2 | T3 | T4 | T5 | T6 | T7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 17 | 28 | |||||
| 39 | 410 | 511 | 612 | 713 | 814 | 915/11 |
| 1016 | 1117 | 1218 | 1319 | 1420 | 1521 | 1622 |
| 1723 | 1824 | 1925 | 2026 | 2127 | 2228 | 2329 |
| 241/12 | 252 | 263 | 274 | 285 | 296 | 307 |
| 318 |
Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm
Mùng 1 và ngày rằm
Tiết khí trong tháng
Ngày lễ tháng 12/2068
Xem ngày tốt tháng 12/2068
Bảng đổi ngày dương – âm tháng 12/2068
| Dương | Thứ | Âm | Can chi | Tốt/xấu |
|---|---|---|---|---|
| 1/12 | Thứ Bảy | 7/11 | Canh Dần | Ngày xấu |
| 2/12 | Chủ Nhật | 8/11 | Tân Mão | Ngày tốt |
| 3/12 | Thứ Hai | 9/11 | Nhâm Thìn | Ngày bình thường |
| 4/12 | Thứ Ba | 10/11 | Quý Tỵ | Ngày xấu |
| 5/12 | Thứ Tư | 11/11 | Giáp Ngọ | Ngày bình thường |
| 6/12 | Thứ Năm | 12/11 | Ất Mùi | Ngày xấu |
| 7/12 | Thứ Sáu | 13/11 | Bính Thân | Ngày tốt |
| 8/12 | Thứ Bảy | 14/11 | Đinh Dậu | Ngày tốt |
| 9/12 | Chủ Nhật | 15/11 | Mậu Tuất | Ngày bình thường |
| 10/12 | Thứ Hai | 16/11 | Kỷ Hợi | Ngày xấu |
| 11/12 | Thứ Ba | 17/11 | Canh Tý | Ngày bình thường |
| 12/12 | Thứ Tư | 18/11 | Tân Sửu | Ngày tốt |
| 13/12 | Thứ Năm | 19/11 | Nhâm Dần | Ngày xấu |
| 14/12 | Thứ Sáu | 20/11 | Quý Mão | Ngày bình thường |
| 15/12 | Thứ Bảy | 21/11 | Giáp Thìn | Ngày bình thường |
| 16/12 | Chủ Nhật | 22/11 | Ất Tỵ | Ngày xấu |
| 17/12 | Thứ Hai | 23/11 | Bính Ngọ | Ngày xấu |
| 18/12 | Thứ Ba | 24/11 | Đinh Mùi | Ngày xấu |
| 19/12 | Thứ Tư | 25/11 | Mậu Thân | Ngày tốt |
| 20/12 | Thứ Năm | 26/11 | Kỷ Dậu | Ngày tốt |
| 21/12 | Thứ Sáu | 27/11 | Canh Tuất | Ngày bình thường |
| 22/12 | Thứ Bảy | 28/11 | Tân Hợi | Ngày xấu |
| 23/12 | Chủ Nhật | 29/11 | Nhâm Tý | Ngày bình thường |
| 24/12 | Thứ Hai | 1/12 | Quý Sửu | Ngày xấu |
| 25/12 | Thứ Ba | 2/12 | Giáp Dần | Ngày bình thường |
| 26/12 | Thứ Tư | 3/12 | Ất Mão | Ngày bình thường |
| 27/12 | Thứ Năm | 4/12 | Bính Thìn | Ngày xấu |
| 28/12 | Thứ Sáu | 5/12 | Đinh Tỵ | Ngày xấu |
| 29/12 | Thứ Bảy | 6/12 | Mậu Ngọ | Ngày xấu |
| 30/12 | Chủ Nhật | 7/12 | Kỷ Mùi | Ngày xấu |
| 31/12 | Thứ Hai | 8/12 | Canh Thân | Ngày bình thường |