Đại Cát

Lịch âm tháng 1 năm 2069

Tháng 1/2069 dương lịch bắt đầu từ ngày 9/12 âm lịch và kết thúc ngày 9/1 âm lịch (năm Kỷ Sửu).

T2T3T4T5T6T7CN
19210311412513614
715/128169171018111912201321
1422152316241725182619272028
21292230231/1242253264275
286297308319

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Mùng 1 và ngày rằm

Tiết khí trong tháng

Ngày lễ tháng 1/2069

Xem ngày tốt tháng 1/2069

Cưới hỏiĐộng thổKhai trươngNhập trạchXuất hànhMua xeKý hợp đồngMua nhà

Bảng đổi ngày dương – âm tháng 1/2069

DươngThứÂmCan chiTốt/xấu
1/1Thứ Ba9/12Tân DậuNgày xấu
2/1Thứ Tư10/12Nhâm TuấtNgày tốt
3/1Thứ Năm11/12Quý HợiNgày tốt
4/1Thứ Sáu12/12Giáp TýNgày bình thường
5/1Thứ Bảy13/12Ất SửuNgày xấu
6/1Chủ Nhật14/12Bính DầnNgày bình thường
7/1Thứ Hai15/12Đinh MãoNgày tốt
8/1Thứ Ba16/12Mậu ThìnNgày xấu
9/1Thứ Tư17/12Kỷ TỵNgày tốt
10/1Thứ Năm18/12Canh NgọNgày bình thường
11/1Thứ Sáu19/12Tân MùiNgày xấu
12/1Thứ Bảy20/12Nhâm ThânNgày bình thường
13/1Chủ Nhật21/12Quý DậuNgày xấu
14/1Thứ Hai22/12Giáp TuấtNgày bình thường
15/1Thứ Ba23/12Ất HợiNgày tốt
16/1Thứ Tư24/12Bính TýNgày bình thường
17/1Thứ Năm25/12Đinh SửuNgày xấu
18/1Thứ Sáu26/12Mậu DầnNgày bình thường
19/1Thứ Bảy27/12Kỷ MãoNgày tốt
20/1Chủ Nhật28/12Canh ThìnNgày xấu
21/1Thứ Hai29/12Tân TỵNgày tốt
22/1Thứ Ba30/12Nhâm NgọNgày bình thường
23/1Thứ Tư1/1Quý MùiNgày xấu
24/1Thứ Năm2/1Giáp ThânNgày bình thường
25/1Thứ Sáu3/1Ất DậuNgày xấu
26/1Thứ Bảy4/1Bính TuấtNgày bình thường
27/1Chủ Nhật5/1Đinh HợiNgày xấu
28/1Thứ Hai6/1Mậu TýNgày tốt
29/1Thứ Ba7/1Kỷ SửuNgày tốt
30/1Thứ Tư8/1Canh DầnNgày bình thường
31/1Thứ Năm9/1Tân MãoNgày xấu