Đại Cát

Lịch âm tháng 12 năm 2073

Tháng 12/2073 dương lịch bắt đầu từ ngày 3/11 âm lịch và kết thúc ngày 4/12 âm lịch (năm Quý Tỵ).

T2T3T4T5T6T7CN
132435
465768798109111012
111312141315/111416151716181719
1820192120222123222423252426
252726282729281/12292303314

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Mùng 1 và ngày rằm

Tiết khí trong tháng

Ngày lễ tháng 12/2073

Xem ngày tốt tháng 12/2073

Cưới hỏiĐộng thổKhai trươngNhập trạchXuất hànhMua xeKý hợp đồngMua nhà

Bảng đổi ngày dương – âm tháng 12/2073

DươngThứÂmCan chiTốt/xấu
1/12Thứ Sáu3/11Bính ThìnNgày bình thường
2/12Thứ Bảy4/11Đinh TỵNgày xấu
3/12Chủ Nhật5/11Mậu NgọNgày bình thường
4/12Thứ Hai6/11Kỷ MùiNgày xấu
5/12Thứ Ba7/11Canh ThânNgày tốt
6/12Thứ Tư8/11Tân DậuNgày tốt
7/12Thứ Năm9/11Nhâm TuấtNgày bình thường
8/12Thứ Sáu10/11Quý HợiNgày xấu
9/12Thứ Bảy11/11Giáp TýNgày bình thường
10/12Chủ Nhật12/11Ất SửuNgày tốt
11/12Thứ Hai13/11Bính DầnNgày xấu
12/12Thứ Ba14/11Đinh MãoNgày bình thường
13/12Thứ Tư15/11Mậu ThìnNgày bình thường
14/12Thứ Năm16/11Kỷ TỵNgày xấu
15/12Thứ Sáu17/11Canh NgọNgày xấu
16/12Thứ Bảy18/11Tân MùiNgày xấu
17/12Chủ Nhật19/11Nhâm ThânNgày tốt
18/12Thứ Hai20/11Quý DậuNgày tốt
19/12Thứ Ba21/11Giáp TuấtNgày bình thường
20/12Thứ Tư22/11Ất HợiNgày xấu
21/12Thứ Năm23/11Bính TýNgày bình thường
22/12Thứ Sáu24/11Đinh SửuNgày tốt
23/12Thứ Bảy25/11Mậu DầnNgày xấu
24/12Chủ Nhật26/11Kỷ MãoNgày bình thường
25/12Thứ Hai27/11Canh ThìnNgày bình thường
26/12Thứ Ba28/11Tân TỵNgày xấu
27/12Thứ Tư29/11Nhâm NgọNgày xấu
28/12Thứ Năm1/12Quý MùiNgày xấu
29/12Thứ Sáu2/12Giáp ThânNgày bình thường
30/12Thứ Bảy3/12Ất DậuNgày xấu
31/12Chủ Nhật4/12Bính TuấtNgày tốt