Đại Cát

Lịch âm tháng 11 năm 2073

Tháng 11/2073 dương lịch bắt đầu từ ngày 2/10 âm lịch và kết thúc ngày 2/11 âm lịch (năm Quý Tỵ).

T2T3T4T5T6T7CN
1223344556
677889910101111121213
13141415/1015161617171818191920
2021212222232324242525262627
27282829291/11302

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Mùng 1 và ngày rằm

Tiết khí trong tháng

Ngày lễ tháng 11/2073

Xem ngày tốt tháng 11/2073

Cưới hỏiĐộng thổKhai trươngNhập trạchXuất hànhMua xeKý hợp đồngMua nhà

Bảng đổi ngày dương – âm tháng 11/2073

DươngThứÂmCan chiTốt/xấu
1/11Thứ Tư2/10Bính TuấtNgày bình thường
2/11Thứ Năm3/10Đinh HợiNgày tốt
3/11Thứ Sáu4/10Mậu TýNgày xấu
4/11Thứ Bảy5/10Kỷ SửuNgày bình thường
5/11Chủ Nhật6/10Canh DầnNgày bình thường
6/11Thứ Hai7/10Tân MãoNgày xấu
7/11Thứ Ba8/10Nhâm ThìnNgày bình thường
8/11Thứ Tư9/10Quý TỵNgày xấu
9/11Thứ Năm10/10Giáp NgọNgày tốt
10/11Thứ Sáu11/10Ất MùiNgày tốt
11/11Thứ Bảy12/10Bính ThânNgày bình thường
12/11Chủ Nhật13/10Đinh DậuNgày xấu
13/11Thứ Hai14/10Mậu TuấtNgày bình thường
14/11Thứ Ba15/10Kỷ HợiNgày bình thường
15/11Thứ Tư16/10Canh TýNgày xấu
16/11Thứ Năm17/10Tân SửuNgày tốt
17/11Thứ Sáu18/10Nhâm DầnNgày bình thường
18/11Thứ Bảy19/10Quý MãoNgày xấu
19/11Chủ Nhật20/10Giáp ThìnNgày bình thường
20/11Thứ Hai21/10Ất TỵNgày xấu
21/11Thứ Ba22/10Bính NgọNgày xấu
22/11Thứ Tư23/10Đinh MùiNgày tốt
23/11Thứ Năm24/10Mậu ThânNgày bình thường
24/11Thứ Sáu25/10Kỷ DậuNgày xấu
25/11Thứ Bảy26/10Canh TuấtNgày bình thường
26/11Chủ Nhật27/10Tân HợiNgày bình thường
27/11Thứ Hai28/10Nhâm TýNgày xấu
28/11Thứ Ba29/10Quý SửuNgày tốt
29/11Thứ Tư1/11Giáp DầnNgày xấu
30/11Thứ Năm2/11Ất MãoNgày tốt