Đại Cát

Lịch âm tháng 1 năm 2074

Tháng 1/2074 dương lịch bắt đầu từ ngày 5/12 âm lịch và kết thúc ngày 5/1 âm lịch (năm Giáp Ngọ).

T2T3T4T5T6T7CN
1526374859610711
81291310141115/12121613171418
1519162017211822192320242125
22262327242825292630271/1282
293304315

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Mùng 1 và ngày rằm

Tiết khí trong tháng

Ngày lễ tháng 1/2074

Xem ngày tốt tháng 1/2074

Cưới hỏiĐộng thổKhai trươngNhập trạchXuất hànhMua xeKý hợp đồngMua nhà

Bảng đổi ngày dương – âm tháng 1/2074

DươngThứÂmCan chiTốt/xấu
1/1Thứ Hai5/12Đinh HợiNgày tốt
2/1Thứ Ba6/12Mậu TýNgày bình thường
3/1Thứ Tư7/12Kỷ SửuNgày xấu
4/1Thứ Năm8/12Canh DầnNgày bình thường
5/1Thứ Sáu9/12Tân MãoNgày tốt
6/1Thứ Bảy10/12Nhâm ThìnNgày xấu
7/1Chủ Nhật11/12Quý TỵNgày tốt
8/1Thứ Hai12/12Giáp NgọNgày bình thường
9/1Thứ Ba13/12Ất MùiNgày xấu
10/1Thứ Tư14/12Bính ThânNgày bình thường
11/1Thứ Năm15/12Đinh DậuNgày xấu
12/1Thứ Sáu16/12Mậu TuấtNgày bình thường
13/1Thứ Bảy17/12Kỷ HợiNgày tốt
14/1Chủ Nhật18/12Canh TýNgày bình thường
15/1Thứ Hai19/12Tân SửuNgày xấu
16/1Thứ Ba20/12Nhâm DầnNgày bình thường
17/1Thứ Tư21/12Quý MãoNgày tốt
18/1Thứ Năm22/12Giáp ThìnNgày xấu
19/1Thứ Sáu23/12Ất TỵNgày tốt
20/1Thứ Bảy24/12Bính NgọNgày xấu
21/1Chủ Nhật25/12Đinh MùiNgày xấu
22/1Thứ Hai26/12Mậu ThânNgày bình thường
23/1Thứ Ba27/12Kỷ DậuNgày xấu
24/1Thứ Tư28/12Canh TuấtNgày bình thường
25/1Thứ Năm29/12Tân HợiNgày tốt
26/1Thứ Sáu30/12Nhâm TýNgày bình thường
27/1Thứ Bảy1/1Quý SửuNgày tốt
28/1Chủ Nhật2/1Giáp DầnNgày bình thường
29/1Thứ Hai3/1Ất MãoNgày xấu
30/1Thứ Ba4/1Bính ThìnNgày bình thường
31/1Thứ Tư5/1Đinh TỵNgày xấu