Đại Cát

Lịch âm tháng 12 năm 2074

Tháng 12/2074 dương lịch bắt đầu từ ngày 13/10 âm lịch và kết thúc ngày 14/11 âm lịch (năm Giáp Ngọ).

T2T3T4T5T6T7CN
113214
315/10416517618719820921
1022112312241325142615271628
1729181/11192203214225236
2472582692710281129123013
3114

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Mùng 1 và ngày rằm

Tiết khí trong tháng

Ngày lễ tháng 12/2074

Xem ngày tốt tháng 12/2074

Cưới hỏiĐộng thổKhai trươngNhập trạchXuất hànhMua xeKý hợp đồngMua nhà

Bảng đổi ngày dương – âm tháng 12/2074

DươngThứÂmCan chiTốt/xấu
1/12Thứ Bảy13/10Tân DậuNgày xấu
2/12Chủ Nhật14/10Nhâm TuấtNgày bình thường
3/12Thứ Hai15/10Quý HợiNgày bình thường
4/12Thứ Ba16/10Giáp TýNgày xấu
5/12Thứ Tư17/10Ất SửuNgày tốt
6/12Thứ Năm18/10Bính DầnNgày bình thường
7/12Thứ Sáu19/10Đinh MãoNgày xấu
8/12Thứ Bảy20/10Mậu ThìnNgày bình thường
9/12Chủ Nhật21/10Kỷ TỵNgày xấu
10/12Thứ Hai22/10Canh NgọNgày xấu
11/12Thứ Ba23/10Tân MùiNgày bình thường
12/12Thứ Tư24/10Nhâm ThânNgày bình thường
13/12Thứ Năm25/10Quý DậuNgày xấu
14/12Thứ Sáu26/10Giáp TuấtNgày bình thường
15/12Thứ Bảy27/10Ất HợiNgày tốt
16/12Chủ Nhật28/10Bính TýNgày xấu
17/12Thứ Hai29/10Đinh SửuNgày tốt
18/12Thứ Ba1/11Mậu DầnNgày xấu
19/12Thứ Tư2/11Kỷ MãoNgày bình thường
20/12Thứ Năm3/11Canh ThìnNgày bình thường
21/12Thứ Sáu4/11Tân TỵNgày xấu
22/12Thứ Bảy5/11Nhâm NgọNgày xấu
23/12Chủ Nhật6/11Quý MùiNgày xấu
24/12Thứ Hai7/11Giáp ThânNgày tốt
25/12Thứ Ba8/11Ất DậuNgày tốt
26/12Thứ Tư9/11Bính TuấtNgày bình thường
27/12Thứ Năm10/11Đinh HợiNgày xấu
28/12Thứ Sáu11/11Mậu TýNgày bình thường
29/12Thứ Bảy12/11Kỷ SửuNgày tốt
30/12Chủ Nhật13/11Canh DầnNgày xấu
31/12Thứ Hai14/11Tân MãoNgày bình thường