Đại Cát

Lịch âm tháng 1 năm 2075

Tháng 1/2075 dương lịch bắt đầu từ ngày 15/11 âm lịch và kết thúc ngày 15/12 âm lịch (năm Giáp Ngọ).

T2T3T4T5T6T7CN
115/11216317418519620
7218229231024112512261327
142815291630171/12182193204
21522623724825926102711
2812291330143115/12

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Mùng 1 và ngày rằm

Tiết khí trong tháng

Ngày lễ tháng 1/2075

Xem ngày tốt tháng 1/2075

Cưới hỏiĐộng thổKhai trươngNhập trạchXuất hànhMua xeKý hợp đồngMua nhà

Bảng đổi ngày dương – âm tháng 1/2075

DươngThứÂmCan chiTốt/xấu
1/1Thứ Ba15/11Nhâm ThìnNgày bình thường
2/1Thứ Tư16/11Quý TỵNgày xấu
3/1Thứ Năm17/11Giáp NgọNgày xấu
4/1Thứ Sáu18/11Ất MùiNgày xấu
5/1Thứ Bảy19/11Bính ThânNgày tốt
6/1Chủ Nhật20/11Đinh DậuNgày tốt
7/1Thứ Hai21/11Mậu TuấtNgày bình thường
8/1Thứ Ba22/11Kỷ HợiNgày xấu
9/1Thứ Tư23/11Canh TýNgày bình thường
10/1Thứ Năm24/11Tân SửuNgày tốt
11/1Thứ Sáu25/11Nhâm DầnNgày xấu
12/1Thứ Bảy26/11Quý MãoNgày tốt
13/1Chủ Nhật27/11Giáp ThìnNgày bình thường
14/1Thứ Hai28/11Ất TỵNgày xấu
15/1Thứ Ba29/11Bính NgọNgày xấu
16/1Thứ Tư30/11Đinh MùiNgày xấu
17/1Thứ Năm1/12Mậu ThânNgày bình thường
18/1Thứ Sáu2/12Kỷ DậuNgày xấu
19/1Thứ Bảy3/12Canh TuấtNgày bình thường
20/1Chủ Nhật4/12Tân HợiNgày tốt
21/1Thứ Hai5/12Nhâm TýNgày bình thường
22/1Thứ Ba6/12Quý SửuNgày xấu
23/1Thứ Tư7/12Giáp DầnNgày bình thường
24/1Thứ Năm8/12Ất MãoNgày tốt
25/1Thứ Sáu9/12Bính ThìnNgày xấu
26/1Thứ Bảy10/12Đinh TỵNgày xấu
27/1Chủ Nhật11/12Mậu NgọNgày bình thường
28/1Thứ Hai12/12Kỷ MùiNgày xấu
29/1Thứ Ba13/12Canh ThânNgày bình thường
30/1Thứ Tư14/12Tân DậuNgày xấu
31/1Thứ Năm15/12Nhâm TuấtNgày bình thường