Đại Cát

Lịch âm tháng 11 năm 2074

Tháng 11/2074 dương lịch bắt đầu từ ngày 13/9 âm lịch và kết thúc ngày 12/10 âm lịch (năm Giáp Ngọ).

T2T3T4T5T6T7CN
113214315/9416
51761871982092110221123
1224132514261527162817291830
191/10202213224235246257
268279281029113012

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Mùng 1 và ngày rằm

Tiết khí trong tháng

Ngày lễ tháng 11/2074

Xem ngày tốt tháng 11/2074

Cưới hỏiĐộng thổKhai trươngNhập trạchXuất hànhMua xeKý hợp đồngMua nhà

Bảng đổi ngày dương – âm tháng 11/2074

DươngThứÂmCan chiTốt/xấu
1/11Thứ Năm13/9Tân MãoNgày xấu
2/11Thứ Sáu14/9Nhâm ThìnNgày xấu
3/11Thứ Bảy15/9Quý TỵNgày tốt
4/11Chủ Nhật16/9Giáp NgọNgày bình thường
5/11Thứ Hai17/9Ất MùiNgày xấu
6/11Thứ Ba18/9Bính ThânNgày bình thường
7/11Thứ Tư19/9Đinh DậuNgày tốt
8/11Thứ Năm20/9Mậu TuấtNgày xấu
9/11Thứ Sáu21/9Kỷ HợiNgày bình thường
10/11Thứ Bảy22/9Canh TýNgày bình thường
11/11Chủ Nhật23/9Tân SửuNgày xấu
12/11Thứ Hai24/9Nhâm DầnNgày bình thường
13/11Thứ Ba25/9Quý MãoNgày xấu
14/11Thứ Tư26/9Giáp ThìnNgày tốt
15/11Thứ Năm27/9Ất TỵNgày xấu
16/11Thứ Sáu28/9Bính NgọNgày xấu
17/11Thứ Bảy29/9Đinh MùiNgày xấu
18/11Chủ Nhật30/9Mậu ThânNgày bình thường
19/11Thứ Hai1/10Kỷ DậuNgày xấu
20/11Thứ Ba2/10Canh TuấtNgày bình thường
21/11Thứ Tư3/10Tân HợiNgày bình thường
22/11Thứ Năm4/10Nhâm TýNgày xấu
23/11Thứ Sáu5/10Quý SửuNgày tốt
24/11Thứ Bảy6/10Giáp DầnNgày bình thường
25/11Chủ Nhật7/10Ất MãoNgày xấu
26/11Thứ Hai8/10Bính ThìnNgày bình thường
27/11Thứ Ba9/10Đinh TỵNgày xấu
28/11Thứ Tư10/10Mậu NgọNgày tốt
29/11Thứ Năm11/10Kỷ MùiNgày tốt
30/11Thứ Sáu12/10Canh ThânNgày bình thường