Đại Cát

Lịch âm tháng 1 năm 2077

Tháng 1/2077 dương lịch bắt đầu từ ngày 7/12 âm lịch và kết thúc ngày 8/1 âm lịch (năm Đinh Dậu).

T2T3T4T5T6T7CN
172839
410511612713814915/121016
1117121813191420152116221723
182419252026212722282329241/1
252263274285296307318

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Mùng 1 và ngày rằm

Tiết khí trong tháng

Ngày lễ tháng 1/2077

Xem ngày tốt tháng 1/2077

Cưới hỏiĐộng thổKhai trươngNhập trạchXuất hànhMua xeKý hợp đồngMua nhà

Bảng đổi ngày dương – âm tháng 1/2077

DươngThứÂmCan chiTốt/xấu
1/1Thứ Sáu7/12Quý MãoNgày bình thường
2/1Thứ Bảy8/12Giáp ThìnNgày xấu
3/1Chủ Nhật9/12Ất TỵNgày tốt
4/1Thứ Hai10/12Bính NgọNgày xấu
5/1Thứ Ba11/12Đinh MùiNgày xấu
6/1Thứ Tư12/12Mậu ThânNgày bình thường
7/1Thứ Năm13/12Kỷ DậuNgày xấu
8/1Thứ Sáu14/12Canh TuấtNgày bình thường
9/1Thứ Bảy15/12Tân HợiNgày tốt
10/1Chủ Nhật16/12Nhâm TýNgày bình thường
11/1Thứ Hai17/12Quý SửuNgày xấu
12/1Thứ Ba18/12Giáp DầnNgày bình thường
13/1Thứ Tư19/12Ất MãoNgày tốt
14/1Thứ Năm20/12Bính ThìnNgày xấu
15/1Thứ Sáu21/12Đinh TỵNgày xấu
16/1Thứ Bảy22/12Mậu NgọNgày bình thường
17/1Chủ Nhật23/12Kỷ MùiNgày xấu
18/1Thứ Hai24/12Canh ThânNgày bình thường
19/1Thứ Ba25/12Tân DậuNgày xấu
20/1Thứ Tư26/12Nhâm TuấtNgày bình thường
21/1Thứ Năm27/12Quý HợiNgày tốt
22/1Thứ Sáu28/12Giáp TýNgày bình thường
23/1Thứ Bảy29/12Ất SửuNgày xấu
24/1Chủ Nhật1/1Bính DầnNgày bình thường
25/1Thứ Hai2/1Đinh MãoNgày xấu
26/1Thứ Ba3/1Mậu ThìnNgày bình thường
27/1Thứ Tư4/1Kỷ TỵNgày tốt
28/1Thứ Năm5/1Canh NgọNgày xấu
29/1Thứ Sáu6/1Tân MùiNgày xấu
30/1Thứ Bảy7/1Nhâm ThânNgày bình thường
31/1Chủ Nhật8/1Quý DậuNgày xấu