Đại Cát

Lịch âm tháng 2 năm 1978

Tháng 2/1978 dương lịch bắt đầu từ ngày 24/12 âm lịch và kết thúc ngày 22/1 âm lịch (năm Mậu Ngọ).

T2T3T4T5T6T7CN
124225326427528
62971/18293104115126
1371481591610171118121913
20142115/122162317241825192620
27212822

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Mùng 1 và ngày rằm

Tiết khí trong tháng

Ngày lễ tháng 2/1978

Xem ngày tốt tháng 2/1978

Cưới hỏiĐộng thổKhai trươngNhập trạchXuất hànhMua xeKý hợp đồngMua nhà

Bảng đổi ngày dương – âm tháng 2/1978

DươngThứÂmCan chiTốt/xấu
1/2Thứ Tư24/12Giáp NgọNgày bình thường
2/2Thứ Năm25/12Ất MùiNgày xấu
3/2Thứ Sáu26/12Bính ThânNgày bình thường
4/2Thứ Bảy27/12Đinh DậuNgày xấu
5/2Chủ Nhật28/12Mậu TuấtNgày tốt
6/2Thứ Hai29/12Kỷ HợiNgày tốt
7/2Thứ Ba1/1Canh TýNgày tốt
8/2Thứ Tư2/1Tân SửuNgày bình thường
9/2Thứ Năm3/1Nhâm DầnNgày bình thường
10/2Thứ Sáu4/1Quý MãoNgày xấu
11/2Thứ Bảy5/1Giáp ThìnNgày bình thường
12/2Chủ Nhật6/1Ất TỵNgày bình thường
13/2Thứ Hai7/1Bính NgọNgày xấu
14/2Thứ Ba8/1Đinh MùiNgày tốt
15/2Thứ Tư9/1Mậu ThânNgày xấu
16/2Thứ Năm10/1Kỷ DậuNgày xấu
17/2Thứ Sáu11/1Canh TuấtNgày bình thường
18/2Thứ Bảy12/1Tân HợiNgày xấu
19/2Chủ Nhật13/1Nhâm TýNgày tốt
20/2Thứ Hai14/1Quý SửuNgày bình thường
21/2Thứ Ba15/1Giáp DầnNgày bình thường
22/2Thứ Tư16/1Ất MãoNgày xấu
23/2Thứ Năm17/1Bính ThìnNgày bình thường
24/2Thứ Sáu18/1Đinh TỵNgày bình thường
25/2Thứ Bảy19/1Mậu NgọNgày xấu
26/2Chủ Nhật20/1Kỷ MùiNgày tốt
27/2Thứ Hai21/1Canh ThânNgày xấu
28/2Thứ Ba22/1Tân DậuNgày xấu