Đại Cát

Lịch âm tháng 3 năm 1978

Tháng 3/1978 dương lịch bắt đầu từ ngày 23/1 âm lịch và kết thúc ngày 23/2 âm lịch (năm Mậu Ngọ).

T2T3T4T5T6T7CN
123224325426527
62872983091/2102113124
13514615716817918101911
2012211322142315/2241625172618
27192820292130223123

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Mùng 1 và ngày rằm

Tiết khí trong tháng

Ngày lễ tháng 3/1978

Xem ngày tốt tháng 3/1978

Cưới hỏiĐộng thổKhai trươngNhập trạchXuất hànhMua xeKý hợp đồngMua nhà

Bảng đổi ngày dương – âm tháng 3/1978

DươngThứÂmCan chiTốt/xấu
1/3Thứ Tư23/1Nhâm TuấtNgày bình thường
2/3Thứ Năm24/1Quý HợiNgày xấu
3/3Thứ Sáu25/1Giáp TýNgày tốt
4/3Thứ Bảy26/1Ất SửuNgày bình thường
5/3Chủ Nhật27/1Bính DầnNgày bình thường
6/3Thứ Hai28/1Đinh MãoNgày xấu
7/3Thứ Ba29/1Mậu ThìnNgày bình thường
8/3Thứ Tư30/1Kỷ TỵNgày tốt
9/3Thứ Năm1/2Canh NgọNgày bình thường
10/3Thứ Sáu2/2Tân MùiNgày tốt
11/3Thứ Bảy3/2Nhâm ThânNgày xấu
12/3Chủ Nhật4/2Quý DậuNgày xấu
13/3Thứ Hai5/2Giáp TuấtNgày bình thường
14/3Thứ Ba6/2Ất HợiNgày xấu
15/3Thứ Tư7/2Bính TýNgày bình thường
16/3Thứ Năm8/2Đinh SửuNgày xấu
17/3Thứ Sáu9/2Mậu DầnNgày tốt
18/3Thứ Bảy10/2Kỷ MãoNgày tốt
19/3Chủ Nhật11/2Canh ThìnNgày bình thường
20/3Thứ Hai12/2Tân TỵNgày xấu
21/3Thứ Ba13/2Nhâm NgọNgày bình thường
22/3Thứ Tư14/2Quý MùiNgày tốt
23/3Thứ Năm15/2Giáp ThânNgày xấu
24/3Thứ Sáu16/2Ất DậuNgày xấu
25/3Thứ Bảy17/2Bính TuấtNgày bình thường
26/3Chủ Nhật18/2Đinh HợiNgày xấu
27/3Thứ Hai19/2Mậu TýNgày bình thường
28/3Thứ Ba20/2Kỷ SửuNgày xấu
29/3Thứ Tư21/2Canh DầnNgày tốt
30/3Thứ Năm22/2Tân MãoNgày tốt
31/3Thứ Sáu23/2Nhâm ThìnNgày bình thường