Đại Cát

Lịch âm tháng 1 năm 1978

Tháng 1/1978 dương lịch bắt đầu từ ngày 22/11 âm lịch và kết thúc ngày 23/12 âm lịch (năm Đinh Tỵ).

T2T3T4T5T6T7CN
122
223324425526627728829
91/12102113124135146157
16817918101911201221132214
2315/12241625172618271928202921
30223123

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Mùng 1 và ngày rằm

Tiết khí trong tháng

Ngày lễ tháng 1/1978

Xem ngày tốt tháng 1/1978

Cưới hỏiĐộng thổKhai trươngNhập trạchXuất hànhMua xeKý hợp đồngMua nhà

Bảng đổi ngày dương – âm tháng 1/1978

DươngThứÂmCan chiTốt/xấu
1/1Chủ Nhật22/11Quý HợiNgày xấu
2/1Thứ Hai23/11Giáp TýNgày bình thường
3/1Thứ Ba24/11Ất SửuNgày tốt
4/1Thứ Tư25/11Bính DầnNgày xấu
5/1Thứ Năm26/11Đinh MãoNgày tốt
6/1Thứ Sáu27/11Mậu ThìnNgày bình thường
7/1Thứ Bảy28/11Kỷ TỵNgày xấu
8/1Chủ Nhật29/11Canh NgọNgày bình thường
9/1Thứ Hai1/12Tân MùiNgày xấu
10/1Thứ Ba2/12Nhâm ThânNgày bình thường
11/1Thứ Tư3/12Quý DậuNgày xấu
12/1Thứ Năm4/12Giáp TuấtNgày bình thường
13/1Thứ Sáu5/12Ất HợiNgày tốt
14/1Thứ Bảy6/12Bính TýNgày bình thường
15/1Chủ Nhật7/12Đinh SửuNgày xấu
16/1Thứ Hai8/12Mậu DầnNgày bình thường
17/1Thứ Ba9/12Kỷ MãoNgày tốt
18/1Thứ Tư10/12Canh ThìnNgày xấu
19/1Thứ Năm11/12Tân TỵNgày tốt
20/1Thứ Sáu12/12Nhâm NgọNgày bình thường
21/1Thứ Bảy13/12Quý MùiNgày xấu
22/1Chủ Nhật14/12Giáp ThânNgày bình thường
23/1Thứ Hai15/12Ất DậuNgày xấu
24/1Thứ Ba16/12Bính TuấtNgày bình thường
25/1Thứ Tư17/12Đinh HợiNgày tốt
26/1Thứ Năm18/12Mậu TýNgày bình thường
27/1Thứ Sáu19/12Kỷ SửuNgày xấu
28/1Thứ Bảy20/12Canh DầnNgày bình thường
29/1Chủ Nhật21/12Tân MãoNgày tốt
30/1Thứ Hai22/12Nhâm ThìnNgày xấu
31/1Thứ Ba23/12Quý TỵNgày tốt