Đại Cát

Lịch âm tháng 3 năm 2006

Tháng 3/2006 dương lịch bắt đầu từ ngày 2/2 âm lịch và kết thúc ngày 3/3 âm lịch (năm Bính Tuất).

T2T3T4T5T6T7CN
1223344556
677889910101111121213
13141415/215161617171818191920
2021212222232324242525262627
27282829291/3302313

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Mùng 1 và ngày rằm

Tiết khí trong tháng

Ngày lễ tháng 3/2006

Xem ngày tốt tháng 3/2006

Cưới hỏiĐộng thổKhai trươngNhập trạchXuất hànhMua xeKý hợp đồngMua nhà

Bảng đổi ngày dương – âm tháng 3/2006

DươngThứÂmCan chiTốt/xấu
1/3Thứ Tư2/2Kỷ SửuNgày xấu
2/3Thứ Năm3/2Canh DầnNgày tốt
3/3Thứ Sáu4/2Tân MãoNgày tốt
4/3Thứ Bảy5/2Nhâm ThìnNgày bình thường
5/3Chủ Nhật6/2Quý TỵNgày xấu
6/3Thứ Hai7/2Giáp NgọNgày bình thường
7/3Thứ Ba8/2Ất MùiNgày tốt
8/3Thứ Tư9/2Bính ThânNgày xấu
9/3Thứ Năm10/2Đinh DậuNgày xấu
10/3Thứ Sáu11/2Mậu TuấtNgày bình thường
11/3Thứ Bảy12/2Kỷ HợiNgày xấu
12/3Chủ Nhật13/2Canh TýNgày bình thường
13/3Thứ Hai14/2Tân SửuNgày xấu
14/3Thứ Ba15/2Nhâm DầnNgày tốt
15/3Thứ Tư16/2Quý MãoNgày tốt
16/3Thứ Năm17/2Giáp ThìnNgày bình thường
17/3Thứ Sáu18/2Ất TỵNgày xấu
18/3Thứ Bảy19/2Bính NgọNgày bình thường
19/3Chủ Nhật20/2Đinh MùiNgày tốt
20/3Thứ Hai21/2Mậu ThânNgày xấu
21/3Thứ Ba22/2Kỷ DậuNgày xấu
22/3Thứ Tư23/2Canh TuấtNgày bình thường
23/3Thứ Năm24/2Tân HợiNgày xấu
24/3Thứ Sáu25/2Nhâm TýNgày bình thường
25/3Thứ Bảy26/2Quý SửuNgày xấu
26/3Chủ Nhật27/2Giáp DầnNgày tốt
27/3Thứ Hai28/2Ất MãoNgày tốt
28/3Thứ Ba29/2Bính ThìnNgày bình thường
29/3Thứ Tư1/3Đinh TỵNgày tốt
30/3Thứ Năm2/3Mậu NgọNgày bình thường
31/3Thứ Sáu3/3Kỷ MùiNgày xấu