Đại Cát

Lịch âm tháng 2 năm 2010

Tháng 2/2010 dương lịch bắt đầu từ ngày 18/12 âm lịch và kết thúc ngày 15/1 âm lịch (năm Canh Dần).

T2T3T4T5T6T7CN
118219320421522623724
8259261027112812291330141/1
152163174185196207218
229231024112512261327142815/1

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Mùng 1 và ngày rằm

Tiết khí trong tháng

Ngày lễ tháng 2/2010

Xem ngày tốt tháng 2/2010

Cưới hỏiĐộng thổKhai trươngNhập trạchXuất hànhMua xeKý hợp đồngMua nhà

Bảng đổi ngày dương – âm tháng 2/2010

DươngThứÂmCan chiTốt/xấu
1/2Thứ Hai18/12Nhâm NgọNgày bình thường
2/2Thứ Ba19/12Quý MùiNgày xấu
3/2Thứ Tư20/12Giáp ThânNgày bình thường
4/2Thứ Năm21/12Ất DậuNgày xấu
5/2Thứ Sáu22/12Bính TuấtNgày tốt
6/2Thứ Bảy23/12Đinh HợiNgày tốt
7/2Chủ Nhật24/12Mậu TýNgày bình thường
8/2Thứ Hai25/12Kỷ SửuNgày xấu
9/2Thứ Ba26/12Canh DầnNgày bình thường
10/2Thứ Tư27/12Tân MãoNgày tốt
11/2Thứ Năm28/12Nhâm ThìnNgày xấu
12/2Thứ Sáu29/12Quý TỵNgày bình thường
13/2Thứ Bảy30/12Giáp NgọNgày bình thường
14/2Chủ Nhật1/1Ất MùiNgày tốt
15/2Thứ Hai2/1Bính ThânNgày xấu
16/2Thứ Ba3/1Đinh DậuNgày xấu
17/2Thứ Tư4/1Mậu TuấtNgày bình thường
18/2Thứ Năm5/1Kỷ HợiNgày xấu
19/2Thứ Sáu6/1Canh TýNgày tốt
20/2Thứ Bảy7/1Tân SửuNgày bình thường
21/2Chủ Nhật8/1Nhâm DầnNgày bình thường
22/2Thứ Hai9/1Quý MãoNgày xấu
23/2Thứ Ba10/1Giáp ThìnNgày bình thường
24/2Thứ Tư11/1Ất TỵNgày bình thường
25/2Thứ Năm12/1Bính NgọNgày xấu
26/2Thứ Sáu13/1Đinh MùiNgày tốt
27/2Thứ Bảy14/1Mậu ThânNgày xấu
28/2Chủ Nhật15/1Kỷ DậuNgày xấu