Đại Cát

Lịch âm tháng 1 năm 2010

Tháng 1/2010 dương lịch bắt đầu từ ngày 17/11 âm lịch và kết thúc ngày 17/12 âm lịch (năm Kỷ Sửu).

T2T3T4T5T6T7CN
117218319
4205216227238249251026
1127122813291430151/12162173
1841952062172282392410
25112612271328142915/1230163117

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Mùng 1 và ngày rằm

Tiết khí trong tháng

Ngày lễ tháng 1/2010

Xem ngày tốt tháng 1/2010

Cưới hỏiĐộng thổKhai trươngNhập trạchXuất hànhMua xeKý hợp đồngMua nhà

Bảng đổi ngày dương – âm tháng 1/2010

DươngThứÂmCan chiTốt/xấu
1/1Thứ Sáu17/11Tân HợiNgày xấu
2/1Thứ Bảy18/11Nhâm TýNgày bình thường
3/1Chủ Nhật19/11Quý SửuNgày tốt
4/1Thứ Hai20/11Giáp DầnNgày xấu
5/1Thứ Ba21/11Ất MãoNgày tốt
6/1Thứ Tư22/11Bính ThìnNgày bình thường
7/1Thứ Năm23/11Đinh TỵNgày xấu
8/1Thứ Sáu24/11Mậu NgọNgày bình thường
9/1Thứ Bảy25/11Kỷ MùiNgày xấu
10/1Chủ Nhật26/11Canh ThânNgày tốt
11/1Thứ Hai27/11Tân DậuNgày tốt
12/1Thứ Ba28/11Nhâm TuấtNgày bình thường
13/1Thứ Tư29/11Quý HợiNgày xấu
14/1Thứ Năm30/11Giáp TýNgày bình thường
15/1Thứ Sáu1/12Ất SửuNgày xấu
16/1Thứ Bảy2/12Bính DầnNgày bình thường
17/1Chủ Nhật3/12Đinh MãoNgày tốt
18/1Thứ Hai4/12Mậu ThìnNgày xấu
19/1Thứ Ba5/12Kỷ TỵNgày tốt
20/1Thứ Tư6/12Canh NgọNgày bình thường
21/1Thứ Năm7/12Tân MùiNgày xấu
22/1Thứ Sáu8/12Nhâm ThânNgày bình thường
23/1Thứ Bảy9/12Quý DậuNgày xấu
24/1Chủ Nhật10/12Giáp TuấtNgày bình thường
25/1Thứ Hai11/12Ất HợiNgày tốt
26/1Thứ Ba12/12Bính TýNgày bình thường
27/1Thứ Tư13/12Đinh SửuNgày xấu
28/1Thứ Năm14/12Mậu DầnNgày bình thường
29/1Thứ Sáu15/12Kỷ MãoNgày tốt
30/1Thứ Bảy16/12Canh ThìnNgày xấu
31/1Chủ Nhật17/12Tân TỵNgày tốt