Đại Cát

Lịch âm tháng 2 năm 2039

Tháng 2/2039 dương lịch bắt đầu từ ngày 9/1 âm lịch và kết thúc ngày 6/2 âm lịch (năm Kỷ Mùi).

T2T3T4T5T6T7CN
19210311412513614
715/18169171018111912201321
1422152316241725182619272028
21292230231/2242253264275
286

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Mùng 1 và ngày rằm

Tiết khí trong tháng

Ngày lễ tháng 2/2039

Xem ngày tốt tháng 2/2039

Cưới hỏiĐộng thổKhai trươngNhập trạchXuất hànhMua xeKý hợp đồngMua nhà

Bảng đổi ngày dương – âm tháng 2/2039

DươngThứÂmCan chiTốt/xấu
1/2Thứ Ba9/1Giáp DầnNgày bình thường
2/2Thứ Tư10/1Ất MãoNgày xấu
3/2Thứ Năm11/1Bính ThìnNgày bình thường
4/2Thứ Sáu12/1Đinh TỵNgày bình thường
5/2Thứ Bảy13/1Mậu NgọNgày xấu
6/2Chủ Nhật14/1Kỷ MùiNgày tốt
7/2Thứ Hai15/1Canh ThânNgày xấu
8/2Thứ Ba16/1Tân DậuNgày xấu
9/2Thứ Tư17/1Nhâm TuấtNgày bình thường
10/2Thứ Năm18/1Quý HợiNgày xấu
11/2Thứ Sáu19/1Giáp TýNgày tốt
12/2Thứ Bảy20/1Ất SửuNgày bình thường
13/2Chủ Nhật21/1Bính DầnNgày bình thường
14/2Thứ Hai22/1Đinh MãoNgày xấu
15/2Thứ Ba23/1Mậu ThìnNgày bình thường
16/2Thứ Tư24/1Kỷ TỵNgày bình thường
17/2Thứ Năm25/1Canh NgọNgày xấu
18/2Thứ Sáu26/1Tân MùiNgày tốt
19/2Thứ Bảy27/1Nhâm ThânNgày xấu
20/2Chủ Nhật28/1Quý DậuNgày xấu
21/2Thứ Hai29/1Giáp TuấtNgày bình thường
22/2Thứ Ba30/1Ất HợiNgày xấu
23/2Thứ Tư1/2Bính TýNgày bình thường
24/2Thứ Năm2/2Đinh SửuNgày xấu
25/2Thứ Sáu3/2Mậu DầnNgày tốt
26/2Thứ Bảy4/2Kỷ MãoNgày tốt
27/2Chủ Nhật5/2Canh ThìnNgày bình thường
28/2Thứ Hai6/2Tân TỵNgày xấu