Đại Cát

Lịch âm tháng 3 năm 2039

Tháng 3/2039 dương lịch bắt đầu từ ngày 7/2 âm lịch và kết thúc ngày 7/3 âm lịch (năm Kỷ Mùi).

T2T3T4T5T6T7CN
172839410511612
713814915/21016111712181319
1420152116221723182419252026
2127222823292430251/3262273
284295306317

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Mùng 1 và ngày rằm

Tiết khí trong tháng

Ngày lễ tháng 3/2039

Xem ngày tốt tháng 3/2039

Cưới hỏiĐộng thổKhai trươngNhập trạchXuất hànhMua xeKý hợp đồngMua nhà

Bảng đổi ngày dương – âm tháng 3/2039

DươngThứÂmCan chiTốt/xấu
1/3Thứ Ba7/2Nhâm NgọNgày bình thường
2/3Thứ Tư8/2Quý MùiNgày tốt
3/3Thứ Năm9/2Giáp ThânNgày xấu
4/3Thứ Sáu10/2Ất DậuNgày tốt
5/3Thứ Bảy11/2Bính TuấtNgày bình thường
6/3Chủ Nhật12/2Đinh HợiNgày xấu
7/3Thứ Hai13/2Mậu TýNgày bình thường
8/3Thứ Ba14/2Kỷ SửuNgày xấu
9/3Thứ Tư15/2Canh DầnNgày tốt
10/3Thứ Năm16/2Tân MãoNgày tốt
11/3Thứ Sáu17/2Nhâm ThìnNgày bình thường
12/3Thứ Bảy18/2Quý TỵNgày xấu
13/3Chủ Nhật19/2Giáp NgọNgày bình thường
14/3Thứ Hai20/2Ất MùiNgày tốt
15/3Thứ Ba21/2Bính ThânNgày xấu
16/3Thứ Tư22/2Đinh DậuNgày xấu
17/3Thứ Năm23/2Mậu TuấtNgày bình thường
18/3Thứ Sáu24/2Kỷ HợiNgày xấu
19/3Thứ Bảy25/2Canh TýNgày bình thường
20/3Chủ Nhật26/2Tân SửuNgày xấu
21/3Thứ Hai27/2Nhâm DầnNgày tốt
22/3Thứ Ba28/2Quý MãoNgày tốt
23/3Thứ Tư29/2Giáp ThìnNgày bình thường
24/3Thứ Năm30/2Ất TỵNgày xấu
25/3Thứ Sáu1/3Bính NgọNgày bình thường
26/3Thứ Bảy2/3Đinh MùiNgày xấu
27/3Chủ Nhật3/3Mậu ThânNgày bình thường
28/3Thứ Hai4/3Kỷ DậuNgày xấu
29/3Thứ Ba5/3Canh TuấtNgày xấu
30/3Thứ Tư6/3Tân HợiNgày tốt
31/3Thứ Năm7/3Nhâm TýNgày bình thường