Lịch âm tháng 2 năm 2055
Tháng 2/2055 dương lịch bắt đầu từ ngày 5/1 âm lịch và kết thúc ngày 3/2 âm lịch (năm Ất Hợi).
| T2 | T3 | T4 | T5 | T6 | T7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 15 | 26 | 37 | 48 | 59 | 610 | 711 |
| 812 | 913 | 1014 | 1115/1 | 1216 | 1317 | 1418 |
| 1519 | 1620 | 1721 | 1822 | 1923 | 2024 | 2125 |
| 2226 | 2327 | 2428 | 2529 | 261/2 | 272 | 283 |
Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm
Mùng 1 và ngày rằm
Tiết khí trong tháng
Ngày lễ tháng 2/2055
Hội Đống Đa1/2 (5/1 âm lịch)
Khai hội chùa Hương2/2 (6/1 âm lịch)
Ngày thành lập Đảng Cộng Sản Việt Nam 19303/2
Hội chùa Đậu4/2 (8/1 âm lịch)
Khai hội Yên Tử5/2 (9/1 âm lịch)
Hội đua voi6/2 (10/1 âm lịch)
Hội Lim9/2 (13/1 âm lịch)
Hội Côn Sơn11/2 (15/1 âm lịch)
Tết Nguyên Tiêu11/2 (15/1 âm lịch)
Ngày lễ tình yêu14/2
Chiến tranh biên giới Việt - Trung (1979)17/2
Ngày thầy thuốc Việt Nam27/2
Xem ngày tốt tháng 2/2055
Bảng đổi ngày dương – âm tháng 2/2055
| Dương | Thứ | Âm | Can chi | Tốt/xấu |
|---|---|---|---|---|
| 1/2 | Thứ Hai | 5/1 | Mậu Dần | Ngày bình thường |
| 2/2 | Thứ Ba | 6/1 | Kỷ Mão | Ngày xấu |
| 3/2 | Thứ Tư | 7/1 | Canh Thìn | Ngày bình thường |
| 4/2 | Thứ Năm | 8/1 | Tân Tỵ | Ngày bình thường |
| 5/2 | Thứ Sáu | 9/1 | Nhâm Ngọ | Ngày xấu |
| 6/2 | Thứ Bảy | 10/1 | Quý Mùi | Ngày tốt |
| 7/2 | Chủ Nhật | 11/1 | Giáp Thân | Ngày xấu |
| 8/2 | Thứ Hai | 12/1 | Ất Dậu | Ngày xấu |
| 9/2 | Thứ Ba | 13/1 | Bính Tuất | Ngày bình thường |
| 10/2 | Thứ Tư | 14/1 | Đinh Hợi | Ngày xấu |
| 11/2 | Thứ Năm | 15/1 | Mậu Tý | Ngày tốt |
| 12/2 | Thứ Sáu | 16/1 | Kỷ Sửu | Ngày bình thường |
| 13/2 | Thứ Bảy | 17/1 | Canh Dần | Ngày bình thường |
| 14/2 | Chủ Nhật | 18/1 | Tân Mão | Ngày xấu |
| 15/2 | Thứ Hai | 19/1 | Nhâm Thìn | Ngày bình thường |
| 16/2 | Thứ Ba | 20/1 | Quý Tỵ | Ngày bình thường |
| 17/2 | Thứ Tư | 21/1 | Giáp Ngọ | Ngày xấu |
| 18/2 | Thứ Năm | 22/1 | Ất Mùi | Ngày tốt |
| 19/2 | Thứ Sáu | 23/1 | Bính Thân | Ngày xấu |
| 20/2 | Thứ Bảy | 24/1 | Đinh Dậu | Ngày xấu |
| 21/2 | Chủ Nhật | 25/1 | Mậu Tuất | Ngày bình thường |
| 22/2 | Thứ Hai | 26/1 | Kỷ Hợi | Ngày xấu |
| 23/2 | Thứ Ba | 27/1 | Canh Tý | Ngày tốt |
| 24/2 | Thứ Tư | 28/1 | Tân Sửu | Ngày bình thường |
| 25/2 | Thứ Năm | 29/1 | Nhâm Dần | Ngày bình thường |
| 26/2 | Thứ Sáu | 1/2 | Quý Mão | Ngày tốt |
| 27/2 | Thứ Bảy | 2/2 | Giáp Thìn | Ngày bình thường |
| 28/2 | Chủ Nhật | 3/2 | Ất Tỵ | Ngày xấu |