Đại Cát

Lịch âm tháng 3 năm 2055

Tháng 3/2055 dương lịch bắt đầu từ ngày 4/2 âm lịch và kết thúc ngày 4/3 âm lịch (năm Ất Hợi).

T2T3T4T5T6T7CN
142536475869710
811912101311141215/213161417
1518161917201821192220232124
222523262427252826292730281/3
292303314

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Mùng 1 và ngày rằm

Tiết khí trong tháng

Ngày lễ tháng 3/2055

Xem ngày tốt tháng 3/2055

Cưới hỏiĐộng thổKhai trươngNhập trạchXuất hànhMua xeKý hợp đồngMua nhà

Bảng đổi ngày dương – âm tháng 3/2055

DươngThứÂmCan chiTốt/xấu
1/3Thứ Hai4/2Bính NgọNgày bình thường
2/3Thứ Ba5/2Đinh MùiNgày tốt
3/3Thứ Tư6/2Mậu ThânNgày xấu
4/3Thứ Năm7/2Kỷ DậuNgày tốt
5/3Thứ Sáu8/2Canh TuấtNgày bình thường
6/3Thứ Bảy9/2Tân HợiNgày xấu
7/3Chủ Nhật10/2Nhâm TýNgày bình thường
8/3Thứ Hai11/2Quý SửuNgày xấu
9/3Thứ Ba12/2Giáp DầnNgày tốt
10/3Thứ Tư13/2Ất MãoNgày tốt
11/3Thứ Năm14/2Bính ThìnNgày bình thường
12/3Thứ Sáu15/2Đinh TỵNgày xấu
13/3Thứ Bảy16/2Mậu NgọNgày bình thường
14/3Chủ Nhật17/2Kỷ MùiNgày tốt
15/3Thứ Hai18/2Canh ThânNgày xấu
16/3Thứ Ba19/2Tân DậuNgày xấu
17/3Thứ Tư20/2Nhâm TuấtNgày bình thường
18/3Thứ Năm21/2Quý HợiNgày xấu
19/3Thứ Sáu22/2Giáp TýNgày bình thường
20/3Thứ Bảy23/2Ất SửuNgày xấu
21/3Chủ Nhật24/2Bính DầnNgày tốt
22/3Thứ Hai25/2Đinh MãoNgày tốt
23/3Thứ Ba26/2Mậu ThìnNgày bình thường
24/3Thứ Tư27/2Kỷ TỵNgày xấu
25/3Thứ Năm28/2Canh NgọNgày bình thường
26/3Thứ Sáu29/2Tân MùiNgày tốt
27/3Thứ Bảy30/2Nhâm ThânNgày xấu
28/3Chủ Nhật1/3Quý DậuNgày xấu
29/3Thứ Hai2/3Giáp TuấtNgày xấu
30/3Thứ Ba3/3Ất HợiNgày tốt
31/3Thứ Tư4/3Bính TýNgày bình thường