Đại Cát

Lịch âm tháng 3 năm 2073

Tháng 3/2073 dương lịch bắt đầu từ ngày 23/1 âm lịch và kết thúc ngày 23/2 âm lịch (năm Quý Tỵ).

T2T3T4T5T6T7CN
123224325426527
62872983091/2102113124
13514615716817918101911
2012211322142315/2241625172618
27192820292130223123

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Mùng 1 và ngày rằm

Tiết khí trong tháng

Ngày lễ tháng 3/2073

Xem ngày tốt tháng 3/2073

Cưới hỏiĐộng thổKhai trươngNhập trạchXuất hànhMua xeKý hợp đồngMua nhà

Bảng đổi ngày dương – âm tháng 3/2073

DươngThứÂmCan chiTốt/xấu
1/3Thứ Tư23/1Tân TỵNgày bình thường
2/3Thứ Năm24/1Nhâm NgọNgày xấu
3/3Thứ Sáu25/1Quý MùiNgày tốt
4/3Thứ Bảy26/1Giáp ThânNgày xấu
5/3Chủ Nhật27/1Ất DậuNgày xấu
6/3Thứ Hai28/1Bính TuấtNgày bình thường
7/3Thứ Ba29/1Đinh HợiNgày xấu
8/3Thứ Tư30/1Mậu TýNgày bình thường
9/3Thứ Năm1/2Kỷ SửuNgày xấu
10/3Thứ Sáu2/2Canh DầnNgày tốt
11/3Thứ Bảy3/2Tân MãoNgày tốt
12/3Chủ Nhật4/2Nhâm ThìnNgày bình thường
13/3Thứ Hai5/2Quý TỵNgày xấu
14/3Thứ Ba6/2Giáp NgọNgày bình thường
15/3Thứ Tư7/2Ất MùiNgày tốt
16/3Thứ Năm8/2Bính ThânNgày xấu
17/3Thứ Sáu9/2Đinh DậuNgày xấu
18/3Thứ Bảy10/2Mậu TuấtNgày bình thường
19/3Chủ Nhật11/2Kỷ HợiNgày xấu
20/3Thứ Hai12/2Canh TýNgày bình thường
21/3Thứ Ba13/2Tân SửuNgày xấu
22/3Thứ Tư14/2Nhâm DầnNgày tốt
23/3Thứ Năm15/2Quý MãoNgày tốt
24/3Thứ Sáu16/2Giáp ThìnNgày bình thường
25/3Thứ Bảy17/2Ất TỵNgày xấu
26/3Chủ Nhật18/2Bính NgọNgày bình thường
27/3Thứ Hai19/2Đinh MùiNgày tốt
28/3Thứ Ba20/2Mậu ThânNgày xấu
29/3Thứ Tư21/2Kỷ DậuNgày xấu
30/3Thứ Năm22/2Canh TuấtNgày bình thường
31/3Thứ Sáu23/2Tân HợiNgày xấu