Đại Cát

Lịch âm tháng 3 năm 2080

Tháng 3/2080 dương lịch bắt đầu từ ngày 10/2 âm lịch và kết thúc ngày 11/3 âm lịch (năm Canh Tý).

T2T3T4T5T6T7CN
110211312
413514615/27168179181019
1120122113221423152416251726
182719282029211/3222233244
25526627728829930103111

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Mùng 1 và ngày rằm

Tiết khí trong tháng

Ngày lễ tháng 3/2080

Xem ngày tốt tháng 3/2080

Cưới hỏiĐộng thổKhai trươngNhập trạchXuất hànhMua xeKý hợp đồngMua nhà

Bảng đổi ngày dương – âm tháng 3/2080

DươngThứÂmCan chiTốt/xấu
1/3Thứ Sáu10/2Mậu NgọNgày bình thường
2/3Thứ Bảy11/2Kỷ MùiNgày tốt
3/3Chủ Nhật12/2Canh ThânNgày xấu
4/3Thứ Hai13/2Tân DậuNgày xấu
5/3Thứ Ba14/2Nhâm TuấtNgày bình thường
6/3Thứ Tư15/2Quý HợiNgày xấu
7/3Thứ Năm16/2Giáp TýNgày bình thường
8/3Thứ Sáu17/2Ất SửuNgày xấu
9/3Thứ Bảy18/2Bính DầnNgày tốt
10/3Chủ Nhật19/2Đinh MãoNgày tốt
11/3Thứ Hai20/2Mậu ThìnNgày bình thường
12/3Thứ Ba21/2Kỷ TỵNgày xấu
13/3Thứ Tư22/2Canh NgọNgày bình thường
14/3Thứ Năm23/2Tân MùiNgày tốt
15/3Thứ Sáu24/2Nhâm ThânNgày xấu
16/3Thứ Bảy25/2Quý DậuNgày xấu
17/3Chủ Nhật26/2Giáp TuấtNgày bình thường
18/3Thứ Hai27/2Ất HợiNgày xấu
19/3Thứ Ba28/2Bính TýNgày bình thường
20/3Thứ Tư29/2Đinh SửuNgày xấu
21/3Thứ Năm1/3Mậu DầnNgày bình thường
22/3Thứ Sáu2/3Kỷ MãoNgày xấu
23/3Thứ Bảy3/3Canh ThìnNgày tốt
24/3Chủ Nhật4/3Tân TỵNgày tốt
25/3Thứ Hai5/3Nhâm NgọNgày bình thường
26/3Thứ Ba6/3Quý MùiNgày xấu
27/3Thứ Tư7/3Giáp ThânNgày bình thường
28/3Thứ Năm8/3Ất DậuNgày xấu
29/3Thứ Sáu9/3Bính TuấtNgày xấu
30/3Thứ Bảy10/3Đinh HợiNgày tốt
31/3Chủ Nhật11/3Mậu TýNgày bình thường