Đại Cát

Lịch âm tháng 2 năm 2086

Tháng 2/2086 dương lịch bắt đầu từ ngày 18/12 âm lịch và kết thúc ngày 15/1 âm lịch (năm Bính Ngọ).

T2T3T4T5T6T7CN
118219320
4215226237248259261027
112812291330141/1152163174
18519620721822923102411
2512261327142815/1

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Mùng 1 và ngày rằm

Tiết khí trong tháng

Ngày lễ tháng 2/2086

Xem ngày tốt tháng 2/2086

Cưới hỏiĐộng thổKhai trươngNhập trạchXuất hànhMua xeKý hợp đồngMua nhà

Bảng đổi ngày dương – âm tháng 2/2086

DươngThứÂmCan chiTốt/xấu
1/2Thứ Sáu18/12Tân DậuNgày xấu
2/2Thứ Bảy19/12Nhâm TuấtNgày bình thường
3/2Chủ Nhật20/12Quý HợiNgày tốt
4/2Thứ Hai21/12Giáp TýNgày bình thường
5/2Thứ Ba22/12Ất SửuNgày xấu
6/2Thứ Tư23/12Bính DầnNgày bình thường
7/2Thứ Năm24/12Đinh MãoNgày tốt
8/2Thứ Sáu25/12Mậu ThìnNgày xấu
9/2Thứ Bảy26/12Kỷ TỵNgày bình thường
10/2Chủ Nhật27/12Canh NgọNgày bình thường
11/2Thứ Hai28/12Tân MùiNgày xấu
12/2Thứ Ba29/12Nhâm ThânNgày xấu
13/2Thứ Tư30/12Quý DậuNgày xấu
14/2Thứ Năm1/1Giáp TuấtNgày bình thường
15/2Thứ Sáu2/1Ất HợiNgày xấu
16/2Thứ Bảy3/1Bính TýNgày tốt
17/2Chủ Nhật4/1Đinh SửuNgày bình thường
18/2Thứ Hai5/1Mậu DầnNgày bình thường
19/2Thứ Ba6/1Kỷ MãoNgày xấu
20/2Thứ Tư7/1Canh ThìnNgày bình thường
21/2Thứ Năm8/1Tân TỵNgày bình thường
22/2Thứ Sáu9/1Nhâm NgọNgày xấu
23/2Thứ Bảy10/1Quý MùiNgày tốt
24/2Chủ Nhật11/1Giáp ThânNgày xấu
25/2Thứ Hai12/1Ất DậuNgày xấu
26/2Thứ Ba13/1Bính TuấtNgày bình thường
27/2Thứ Tư14/1Đinh HợiNgày xấu
28/2Thứ Năm15/1Mậu TýNgày tốt