Đại Cát

Lịch âm tháng 3 năm 2086

Tháng 3/2086 dương lịch bắt đầu từ ngày 16/1 âm lịch và kết thúc ngày 17/2 âm lịch (năm Bính Ngọ).

T2T3T4T5T6T7CN
116217318
4195206217228239241025
1126122713281429151/2162173
1841952062172282392410
25112612271328142915/230163117

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Mùng 1 và ngày rằm

Tiết khí trong tháng

Ngày lễ tháng 3/2086

Xem ngày tốt tháng 3/2086

Cưới hỏiĐộng thổKhai trươngNhập trạchXuất hànhMua xeKý hợp đồngMua nhà

Bảng đổi ngày dương – âm tháng 3/2086

DươngThứÂmCan chiTốt/xấu
1/3Thứ Sáu16/1Kỷ SửuNgày bình thường
2/3Thứ Bảy17/1Canh DầnNgày bình thường
3/3Chủ Nhật18/1Tân MãoNgày xấu
4/3Thứ Hai19/1Nhâm ThìnNgày bình thường
5/3Thứ Ba20/1Quý TỵNgày tốt
6/3Thứ Tư21/1Giáp NgọNgày xấu
7/3Thứ Năm22/1Ất MùiNgày tốt
8/3Thứ Sáu23/1Bính ThânNgày bình thường
9/3Thứ Bảy24/1Đinh DậuNgày xấu
10/3Chủ Nhật25/1Mậu TuấtNgày bình thường
11/3Thứ Hai26/1Kỷ HợiNgày xấu
12/3Thứ Ba27/1Canh TýNgày bình thường
13/3Thứ Tư28/1Tân SửuNgày tốt
14/3Thứ Năm29/1Nhâm DầnNgày bình thường
15/3Thứ Sáu1/2Quý MãoNgày tốt
16/3Thứ Bảy2/2Giáp ThìnNgày bình thường
17/3Chủ Nhật3/2Ất TỵNgày xấu
18/3Thứ Hai4/2Bính NgọNgày bình thường
19/3Thứ Ba5/2Đinh MùiNgày tốt
20/3Thứ Tư6/2Mậu ThânNgày xấu
21/3Thứ Năm7/2Kỷ DậuNgày xấu
22/3Thứ Sáu8/2Canh TuấtNgày bình thường
23/3Thứ Bảy9/2Tân HợiNgày xấu
24/3Chủ Nhật10/2Nhâm TýNgày bình thường
25/3Thứ Hai11/2Quý SửuNgày xấu
26/3Thứ Ba12/2Giáp DầnNgày tốt
27/3Thứ Tư13/2Ất MãoNgày tốt
28/3Thứ Năm14/2Bính ThìnNgày bình thường
29/3Thứ Sáu15/2Đinh TỵNgày xấu
30/3Thứ Bảy16/2Mậu NgọNgày bình thường
31/3Chủ Nhật17/2Kỷ MùiNgày tốt