Đại Cát

Lịch âm tháng 1 năm 2092

Tháng 1/2092 dương lịch bắt đầu từ ngày 23/11 âm lịch và kết thúc ngày 23/12 âm lịch (năm Tân Hợi).

T2T3T4T5T6T7CN
123224325426527628
72983091/12102113124135
146157168179181019112012
211322142315/122416251726182719
2820292130223123

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Mùng 1 và ngày rằm

Tiết khí trong tháng

Ngày lễ tháng 1/2092

Xem ngày tốt tháng 1/2092

Cưới hỏiĐộng thổKhai trươngNhập trạchXuất hànhMua xeKý hợp đồngMua nhà

Bảng đổi ngày dương – âm tháng 1/2092

DươngThứÂmCan chiTốt/xấu
1/1Thứ Ba23/11Tân DậuNgày tốt
2/1Thứ Tư24/11Nhâm TuấtNgày bình thường
3/1Thứ Năm25/11Quý HợiNgày xấu
4/1Thứ Sáu26/11Giáp TýNgày bình thường
5/1Thứ Bảy27/11Ất SửuNgày tốt
6/1Chủ Nhật28/11Bính DầnNgày xấu
7/1Thứ Hai29/11Đinh MãoNgày tốt
8/1Thứ Ba30/11Mậu ThìnNgày bình thường
9/1Thứ Tư1/12Kỷ TỵNgày tốt
10/1Thứ Năm2/12Canh NgọNgày bình thường
11/1Thứ Sáu3/12Tân MùiNgày xấu
12/1Thứ Bảy4/12Nhâm ThânNgày bình thường
13/1Chủ Nhật5/12Quý DậuNgày xấu
14/1Thứ Hai6/12Giáp TuấtNgày bình thường
15/1Thứ Ba7/12Ất HợiNgày tốt
16/1Thứ Tư8/12Bính TýNgày bình thường
17/1Thứ Năm9/12Đinh SửuNgày xấu
18/1Thứ Sáu10/12Mậu DầnNgày bình thường
19/1Thứ Bảy11/12Kỷ MãoNgày tốt
20/1Chủ Nhật12/12Canh ThìnNgày xấu
21/1Thứ Hai13/12Tân TỵNgày tốt
22/1Thứ Ba14/12Nhâm NgọNgày bình thường
23/1Thứ Tư15/12Quý MùiNgày xấu
24/1Thứ Năm16/12Giáp ThânNgày bình thường
25/1Thứ Sáu17/12Ất DậuNgày xấu
26/1Thứ Bảy18/12Bính TuấtNgày bình thường
27/1Chủ Nhật19/12Đinh HợiNgày tốt
28/1Thứ Hai20/12Mậu TýNgày bình thường
29/1Thứ Ba21/12Kỷ SửuNgày xấu
30/1Thứ Tư22/12Canh DầnNgày bình thường
31/1Thứ Năm23/12Tân MãoNgày tốt