Đại Cát

Lịch âm tháng 3 năm 1935

Tháng 3/1935 dương lịch bắt đầu từ ngày 27/1 âm lịch và kết thúc ngày 27/2 âm lịch (năm Ất Hợi).

T2T3T4T5T6T7CN
127228329
43051/262738495106
1171281391410151116121713
18141915/220162117221823192420
2521262227232824292530263127

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Mùng 1 và ngày rằm

Tiết khí trong tháng

Ngày lễ tháng 3/1935

Xem ngày tốt tháng 3/1935

Cưới hỏiĐộng thổKhai trươngNhập trạchXuất hànhMua xeKý hợp đồngMua nhà

Bảng đổi ngày dương – âm tháng 3/1935

DươngThứÂmCan chiTốt/xấu
1/3Thứ Sáu27/1Bính TýNgày tốt
2/3Thứ Bảy28/1Đinh SửuNgày bình thường
3/3Chủ Nhật29/1Mậu DầnNgày bình thường
4/3Thứ Hai30/1Kỷ MãoNgày xấu
5/3Thứ Ba1/2Canh ThìnNgày bình thường
6/3Thứ Tư2/2Tân TỵNgày xấu
7/3Thứ Năm3/2Nhâm NgọNgày bình thường
8/3Thứ Sáu4/2Quý MùiNgày tốt
9/3Thứ Bảy5/2Giáp ThânNgày xấu
10/3Chủ Nhật6/2Ất DậuNgày xấu
11/3Thứ Hai7/2Bính TuấtNgày bình thường
12/3Thứ Ba8/2Đinh HợiNgày xấu
13/3Thứ Tư9/2Mậu TýNgày bình thường
14/3Thứ Năm10/2Kỷ SửuNgày xấu
15/3Thứ Sáu11/2Canh DầnNgày tốt
16/3Thứ Bảy12/2Tân MãoNgày tốt
17/3Chủ Nhật13/2Nhâm ThìnNgày bình thường
18/3Thứ Hai14/2Quý TỵNgày xấu
19/3Thứ Ba15/2Giáp NgọNgày bình thường
20/3Thứ Tư16/2Ất MùiNgày tốt
21/3Thứ Năm17/2Bính ThânNgày xấu
22/3Thứ Sáu18/2Đinh DậuNgày xấu
23/3Thứ Bảy19/2Mậu TuấtNgày bình thường
24/3Chủ Nhật20/2Kỷ HợiNgày xấu
25/3Thứ Hai21/2Canh TýNgày bình thường
26/3Thứ Ba22/2Tân SửuNgày xấu
27/3Thứ Tư23/2Nhâm DầnNgày tốt
28/3Thứ Năm24/2Quý MãoNgày tốt
29/3Thứ Sáu25/2Giáp ThìnNgày bình thường
30/3Thứ Bảy26/2Ất TỵNgày xấu
31/3Chủ Nhật27/2Bính NgọNgày bình thường