Đại Cát

Lịch âm tháng 4 năm 1935

Tháng 4/1935 dương lịch bắt đầu từ ngày 28/2 âm lịch và kết thúc ngày 28/3 âm lịch (năm Ất Hợi).

T2T3T4T5T6T7CN
12822931/342536475
8697108119121013111412
151316141715/31816191720182119
2220232124222523262427252826
29273028

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Mùng 1 và ngày rằm

Tiết khí trong tháng

Ngày lễ tháng 4/1935

Xem ngày tốt tháng 4/1935

Cưới hỏiĐộng thổKhai trươngNhập trạchXuất hànhMua xeKý hợp đồngMua nhà

Bảng đổi ngày dương – âm tháng 4/1935

DươngThứÂmCan chiTốt/xấu
1/4Thứ Hai28/2Đinh MùiNgày tốt
2/4Thứ Ba29/2Mậu ThânNgày xấu
3/4Thứ Tư1/3Kỷ DậuNgày xấu
4/4Thứ Năm2/3Canh TuấtNgày xấu
5/4Thứ Sáu3/3Tân HợiNgày tốt
6/4Thứ Bảy4/3Nhâm TýNgày bình thường
7/4Chủ Nhật5/3Quý SửuNgày xấu
8/4Thứ Hai6/3Giáp DầnNgày bình thường
9/4Thứ Ba7/3Ất MãoNgày xấu
10/4Thứ Tư8/3Bính ThìnNgày bình thường
11/4Thứ Năm9/3Đinh TỵNgày tốt
12/4Thứ Sáu10/3Mậu NgọNgày bình thường
13/4Thứ Bảy11/3Kỷ MùiNgày xấu
14/4Chủ Nhật12/3Canh ThânNgày xấu
15/4Thứ Hai13/3Tân DậuNgày xấu
16/4Thứ Ba14/3Nhâm TuấtNgày xấu
17/4Thứ Tư15/3Quý HợiNgày tốt
18/4Thứ Năm16/3Giáp TýNgày bình thường
19/4Thứ Sáu17/3Ất SửuNgày xấu
20/4Thứ Bảy18/3Bính DầnNgày bình thường
21/4Chủ Nhật19/3Đinh MãoNgày xấu
22/4Thứ Hai20/3Mậu ThìnNgày bình thường
23/4Thứ Ba21/3Kỷ TỵNgày tốt
24/4Thứ Tư22/3Canh NgọNgày bình thường
25/4Thứ Năm23/3Tân MùiNgày xấu
26/4Thứ Sáu24/3Nhâm ThânNgày bình thường
27/4Thứ Bảy25/3Quý DậuNgày tốt
28/4Chủ Nhật26/3Giáp TuấtNgày xấu
29/4Thứ Hai27/3Ất HợiNgày tốt
30/4Thứ Ba28/3Bính TýNgày bình thường