Đại Cát

Lịch âm tháng 2 năm 1935

Tháng 2/1935 dương lịch bắt đầu từ ngày 28/12 âm lịch và kết thúc ngày 26/1 âm lịch (năm Ất Hợi).

T2T3T4T5T6T7CN
12822931/1
425364758697108
119121013111412151316141715/1
1816191720182119222023212422
2523262427252826

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Mùng 1 và ngày rằm

Tiết khí trong tháng

Ngày lễ tháng 2/1935

Xem ngày tốt tháng 2/1935

Cưới hỏiĐộng thổKhai trươngNhập trạchXuất hànhMua xeKý hợp đồngMua nhà

Bảng đổi ngày dương – âm tháng 2/1935

DươngThứÂmCan chiTốt/xấu
1/2Thứ Sáu28/12Mậu ThânNgày bình thường
2/2Thứ Bảy29/12Kỷ DậuNgày xấu
3/2Chủ Nhật1/1Canh TuấtNgày bình thường
4/2Thứ Hai2/1Tân HợiNgày xấu
5/2Thứ Ba3/1Nhâm TýNgày tốt
6/2Thứ Tư4/1Quý SửuNgày bình thường
7/2Thứ Năm5/1Giáp DầnNgày bình thường
8/2Thứ Sáu6/1Ất MãoNgày xấu
9/2Thứ Bảy7/1Bính ThìnNgày bình thường
10/2Chủ Nhật8/1Đinh TỵNgày bình thường
11/2Thứ Hai9/1Mậu NgọNgày xấu
12/2Thứ Ba10/1Kỷ MùiNgày tốt
13/2Thứ Tư11/1Canh ThânNgày xấu
14/2Thứ Năm12/1Tân DậuNgày xấu
15/2Thứ Sáu13/1Nhâm TuấtNgày bình thường
16/2Thứ Bảy14/1Quý HợiNgày xấu
17/2Chủ Nhật15/1Giáp TýNgày tốt
18/2Thứ Hai16/1Ất SửuNgày bình thường
19/2Thứ Ba17/1Bính DầnNgày bình thường
20/2Thứ Tư18/1Đinh MãoNgày xấu
21/2Thứ Năm19/1Mậu ThìnNgày bình thường
22/2Thứ Sáu20/1Kỷ TỵNgày bình thường
23/2Thứ Bảy21/1Canh NgọNgày xấu
24/2Chủ Nhật22/1Tân MùiNgày tốt
25/2Thứ Hai23/1Nhâm ThânNgày xấu
26/2Thứ Ba24/1Quý DậuNgày xấu
27/2Thứ Tư25/1Giáp TuấtNgày bình thường
28/2Thứ Năm26/1Ất HợiNgày xấu