Đại Cát

Lịch âm tháng 4 năm 1951

Tháng 4/1951 dương lịch bắt đầu từ ngày 25/2 âm lịch và kết thúc ngày 25/3 âm lịch (năm Tân Mão).

T2T3T4T5T6T7CN
125
22632742852961/37283
941051161271381491510
16111712181319142015/321162217
2318241925202621272228232924
3025

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Mùng 1 và ngày rằm

Tiết khí trong tháng

Ngày lễ tháng 4/1951

Xem ngày tốt tháng 4/1951

Cưới hỏiĐộng thổKhai trươngNhập trạchXuất hànhMua xeKý hợp đồngMua nhà

Bảng đổi ngày dương – âm tháng 4/1951

DươngThứÂmCan chiTốt/xấu
1/4Chủ Nhật25/2Tân MùiNgày tốt
2/4Thứ Hai26/2Nhâm ThânNgày xấu
3/4Thứ Ba27/2Quý DậuNgày xấu
4/4Thứ Tư28/2Giáp TuấtNgày bình thường
5/4Thứ Năm29/2Ất HợiNgày xấu
6/4Thứ Sáu1/3Bính TýNgày bình thường
7/4Thứ Bảy2/3Đinh SửuNgày xấu
8/4Chủ Nhật3/3Mậu DầnNgày bình thường
9/4Thứ Hai4/3Kỷ MãoNgày xấu
10/4Thứ Ba5/3Canh ThìnNgày bình thường
11/4Thứ Tư6/3Tân TỵNgày tốt
12/4Thứ Năm7/3Nhâm NgọNgày bình thường
13/4Thứ Sáu8/3Quý MùiNgày xấu
14/4Thứ Bảy9/3Giáp ThânNgày bình thường
15/4Chủ Nhật10/3Ất DậuNgày tốt
16/4Thứ Hai11/3Bính TuấtNgày xấu
17/4Thứ Ba12/3Đinh HợiNgày tốt
18/4Thứ Tư13/3Mậu TýNgày bình thường
19/4Thứ Năm14/3Kỷ SửuNgày xấu
20/4Thứ Sáu15/3Canh DầnNgày bình thường
21/4Thứ Bảy16/3Tân MãoNgày xấu
22/4Chủ Nhật17/3Nhâm ThìnNgày bình thường
23/4Thứ Hai18/3Quý TỵNgày tốt
24/4Thứ Ba19/3Giáp NgọNgày bình thường
25/4Thứ Tư20/3Ất MùiNgày xấu
26/4Thứ Năm21/3Bính ThânNgày bình thường
27/4Thứ Sáu22/3Đinh DậuNgày tốt
28/4Thứ Bảy23/3Mậu TuấtNgày xấu
29/4Chủ Nhật24/3Kỷ HợiNgày tốt
30/4Thứ Hai25/3Canh TýNgày bình thường