Đại Cát

Lịch âm tháng 3 năm 1983

Tháng 3/1983 dương lịch bắt đầu từ ngày 17/1 âm lịch và kết thúc ngày 17/2 âm lịch (năm Quý Hợi).

T2T3T4T5T6T7CN
117218319420521622
7238249251026112712281329
1430151/2162173184195206
2172282392410251126122713
28142915/230163117

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Mùng 1 và ngày rằm

Tiết khí trong tháng

Ngày lễ tháng 3/1983

Xem ngày tốt tháng 3/1983

Cưới hỏiĐộng thổKhai trươngNhập trạchXuất hànhMua xeKý hợp đồngMua nhà

Bảng đổi ngày dương – âm tháng 3/1983

DươngThứÂmCan chiTốt/xấu
1/3Thứ Ba17/1Mậu TýNgày tốt
2/3Thứ Tư18/1Kỷ SửuNgày bình thường
3/3Thứ Năm19/1Canh DầnNgày bình thường
4/3Thứ Sáu20/1Tân MãoNgày xấu
5/3Thứ Bảy21/1Nhâm ThìnNgày bình thường
6/3Chủ Nhật22/1Quý TỵNgày tốt
7/3Thứ Hai23/1Giáp NgọNgày xấu
8/3Thứ Ba24/1Ất MùiNgày tốt
9/3Thứ Tư25/1Bính ThânNgày bình thường
10/3Thứ Năm26/1Đinh DậuNgày xấu
11/3Thứ Sáu27/1Mậu TuấtNgày bình thường
12/3Thứ Bảy28/1Kỷ HợiNgày xấu
13/3Chủ Nhật29/1Canh TýNgày bình thường
14/3Thứ Hai30/1Tân SửuNgày tốt
15/3Thứ Ba1/2Nhâm DầnNgày tốt
16/3Thứ Tư2/2Quý MãoNgày tốt
17/3Thứ Năm3/2Giáp ThìnNgày bình thường
18/3Thứ Sáu4/2Ất TỵNgày xấu
19/3Thứ Bảy5/2Bính NgọNgày bình thường
20/3Chủ Nhật6/2Đinh MùiNgày tốt
21/3Thứ Hai7/2Mậu ThânNgày xấu
22/3Thứ Ba8/2Kỷ DậuNgày xấu
23/3Thứ Tư9/2Canh TuấtNgày bình thường
24/3Thứ Năm10/2Tân HợiNgày xấu
25/3Thứ Sáu11/2Nhâm TýNgày bình thường
26/3Thứ Bảy12/2Quý SửuNgày xấu
27/3Chủ Nhật13/2Giáp DầnNgày tốt
28/3Thứ Hai14/2Ất MãoNgày tốt
29/3Thứ Ba15/2Bính ThìnNgày bình thường
30/3Thứ Tư16/2Đinh TỵNgày xấu
31/3Thứ Năm17/2Mậu NgọNgày bình thường