Đại Cát

Lịch âm tháng 4 năm 1983

Tháng 4/1983 dương lịch bắt đầu từ ngày 18/2 âm lịch và kết thúc ngày 18/3 âm lịch (năm Quý Hợi).

T2T3T4T5T6T7CN
118219320
4215226237248259261027
11281229131/3142153164175
186197208219221023112412
251326142715/3281629173018

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Mùng 1 và ngày rằm

Tiết khí trong tháng

Ngày lễ tháng 4/1983

Xem ngày tốt tháng 4/1983

Cưới hỏiĐộng thổKhai trươngNhập trạchXuất hànhMua xeKý hợp đồngMua nhà

Bảng đổi ngày dương – âm tháng 4/1983

DươngThứÂmCan chiTốt/xấu
1/4Thứ Sáu18/2Kỷ MùiNgày tốt
2/4Thứ Bảy19/2Canh ThânNgày xấu
3/4Chủ Nhật20/2Tân DậuNgày xấu
4/4Thứ Hai21/2Nhâm TuấtNgày bình thường
5/4Thứ Ba22/2Quý HợiNgày xấu
6/4Thứ Tư23/2Giáp TýNgày bình thường
7/4Thứ Năm24/2Ất SửuNgày xấu
8/4Thứ Sáu25/2Bính DầnNgày tốt
9/4Thứ Bảy26/2Đinh MãoNgày tốt
10/4Chủ Nhật27/2Mậu ThìnNgày bình thường
11/4Thứ Hai28/2Kỷ TỵNgày xấu
12/4Thứ Ba29/2Canh NgọNgày bình thường
13/4Thứ Tư1/3Tân MùiNgày xấu
14/4Thứ Năm2/3Nhâm ThânNgày bình thường
15/4Thứ Sáu3/3Quý DậuNgày tốt
16/4Thứ Bảy4/3Giáp TuấtNgày xấu
17/4Chủ Nhật5/3Ất HợiNgày tốt
18/4Thứ Hai6/3Bính TýNgày bình thường
19/4Thứ Ba7/3Đinh SửuNgày xấu
20/4Thứ Tư8/3Mậu DầnNgày bình thường
21/4Thứ Năm9/3Kỷ MãoNgày xấu
22/4Thứ Sáu10/3Canh ThìnNgày bình thường
23/4Thứ Bảy11/3Tân TỵNgày tốt
24/4Chủ Nhật12/3Nhâm NgọNgày bình thường
25/4Thứ Hai13/3Quý MùiNgày xấu
26/4Thứ Ba14/3Giáp ThânNgày bình thường
27/4Thứ Tư15/3Ất DậuNgày tốt
28/4Thứ Năm16/3Bính TuấtNgày xấu
29/4Thứ Sáu17/3Đinh HợiNgày tốt
30/4Thứ Bảy18/3Mậu TýNgày bình thường