Đại Cát

Lịch âm tháng 2 năm 1983

Tháng 2/1983 dương lịch bắt đầu từ ngày 19/12 âm lịch và kết thúc ngày 16/1 âm lịch (năm Quý Hợi).

T2T3T4T5T6T7CN
119220321422523624
725826927102811291230131/1
142153164175186197208
219221023112412251326142715/1
2816

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Mùng 1 và ngày rằm

Tiết khí trong tháng

Ngày lễ tháng 2/1983

Xem ngày tốt tháng 2/1983

Cưới hỏiĐộng thổKhai trươngNhập trạchXuất hànhMua xeKý hợp đồngMua nhà

Bảng đổi ngày dương – âm tháng 2/1983

DươngThứÂmCan chiTốt/xấu
1/2Thứ Ba19/12Canh ThânNgày bình thường
2/2Thứ Tư20/12Tân DậuNgày xấu
3/2Thứ Năm21/12Nhâm TuấtNgày bình thường
4/2Thứ Sáu22/12Quý HợiNgày tốt
5/2Thứ Bảy23/12Giáp TýNgày bình thường
6/2Chủ Nhật24/12Ất SửuNgày xấu
7/2Thứ Hai25/12Bính DầnNgày bình thường
8/2Thứ Ba26/12Đinh MãoNgày tốt
9/2Thứ Tư27/12Mậu ThìnNgày xấu
10/2Thứ Năm28/12Kỷ TỵNgày bình thường
11/2Thứ Sáu29/12Canh NgọNgày bình thường
12/2Thứ Bảy30/12Tân MùiNgày xấu
13/2Chủ Nhật1/1Nhâm ThânNgày xấu
14/2Thứ Hai2/1Quý DậuNgày xấu
15/2Thứ Ba3/1Giáp TuấtNgày bình thường
16/2Thứ Tư4/1Ất HợiNgày xấu
17/2Thứ Năm5/1Bính TýNgày tốt
18/2Thứ Sáu6/1Đinh SửuNgày bình thường
19/2Thứ Bảy7/1Mậu DầnNgày bình thường
20/2Chủ Nhật8/1Kỷ MãoNgày xấu
21/2Thứ Hai9/1Canh ThìnNgày bình thường
22/2Thứ Ba10/1Tân TỵNgày bình thường
23/2Thứ Tư11/1Nhâm NgọNgày xấu
24/2Thứ Năm12/1Quý MùiNgày tốt
25/2Thứ Sáu13/1Giáp ThânNgày xấu
26/2Thứ Bảy14/1Ất DậuNgày xấu
27/2Chủ Nhật15/1Bính TuấtNgày bình thường
28/2Thứ Hai16/1Đinh HợiNgày xấu