Đại Cát

Lịch âm tháng 3 năm 1989

Tháng 3/1989 dương lịch bắt đầu từ ngày 24/1 âm lịch và kết thúc ngày 24/2 âm lịch (năm Kỷ Tỵ).

T2T3T4T5T6T7CN
124225326427528
62973081/292103114125
136147158169171018111912
201321142215/22316241725182619
27202821292230233124

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Mùng 1 và ngày rằm

Tiết khí trong tháng

Ngày lễ tháng 3/1989

Xem ngày tốt tháng 3/1989

Cưới hỏiĐộng thổKhai trươngNhập trạchXuất hànhMua xeKý hợp đồngMua nhà

Bảng đổi ngày dương – âm tháng 3/1989

DươngThứÂmCan chiTốt/xấu
1/3Thứ Tư24/1Canh ThânNgày xấu
2/3Thứ Năm25/1Tân DậuNgày xấu
3/3Thứ Sáu26/1Nhâm TuấtNgày bình thường
4/3Thứ Bảy27/1Quý HợiNgày xấu
5/3Chủ Nhật28/1Giáp TýNgày bình thường
6/3Thứ Hai29/1Ất SửuNgày tốt
7/3Thứ Ba30/1Bính DầnNgày bình thường
8/3Thứ Tư1/2Đinh MãoNgày tốt
9/3Thứ Năm2/2Mậu ThìnNgày bình thường
10/3Thứ Sáu3/2Kỷ TỵNgày xấu
11/3Thứ Bảy4/2Canh NgọNgày bình thường
12/3Chủ Nhật5/2Tân MùiNgày tốt
13/3Thứ Hai6/2Nhâm ThânNgày xấu
14/3Thứ Ba7/2Quý DậuNgày xấu
15/3Thứ Tư8/2Giáp TuấtNgày bình thường
16/3Thứ Năm9/2Ất HợiNgày xấu
17/3Thứ Sáu10/2Bính TýNgày bình thường
18/3Thứ Bảy11/2Đinh SửuNgày xấu
19/3Chủ Nhật12/2Mậu DầnNgày tốt
20/3Thứ Hai13/2Kỷ MãoNgày tốt
21/3Thứ Ba14/2Canh ThìnNgày bình thường
22/3Thứ Tư15/2Tân TỵNgày xấu
23/3Thứ Năm16/2Nhâm NgọNgày bình thường
24/3Thứ Sáu17/2Quý MùiNgày tốt
25/3Thứ Bảy18/2Giáp ThânNgày xấu
26/3Chủ Nhật19/2Ất DậuNgày xấu
27/3Thứ Hai20/2Bính TuấtNgày bình thường
28/3Thứ Ba21/2Đinh HợiNgày xấu
29/3Thứ Tư22/2Mậu TýNgày bình thường
30/3Thứ Năm23/2Kỷ SửuNgày xấu
31/3Thứ Sáu24/2Canh DầnNgày tốt