Lịch âm tháng 3 năm 2005
Tháng 3/2005 dương lịch bắt đầu từ ngày 21/1 âm lịch và kết thúc ngày 22/2 âm lịch (năm Ất Dậu).
| T2 | T3 | T4 | T5 | T6 | T7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 121 | 222 | 323 | 424 | 525 | 626 | |
| 727 | 828 | 929 | 101/2 | 112 | 123 | 134 |
| 145 | 156 | 167 | 178 | 189 | 1910 | 2011 |
| 2112 | 2213 | 2314 | 2415/2 | 2516 | 2617 | 2718 |
| 2819 | 2920 | 3021 | 3122 |
Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm
Mùng 1 và ngày rằm
Tiết khí trong tháng
Ngày lễ tháng 3/2005
Ngày quốc tế Phụ nữ8/3
Ngày Valentine Trắng14/3
Ngày thành lập Đoàn TNCS Hồ Chí Minh (1931)26/3
Ngày thể thao Việt Nam27/3
Xem ngày tốt tháng 3/2005
Bảng đổi ngày dương – âm tháng 3/2005
| Dương | Thứ | Âm | Can chi | Tốt/xấu |
|---|---|---|---|---|
| 1/3 | Thứ Ba | 21/1 | Giáp Thân | Ngày xấu |
| 2/3 | Thứ Tư | 22/1 | Ất Dậu | Ngày xấu |
| 3/3 | Thứ Năm | 23/1 | Bính Tuất | Ngày bình thường |
| 4/3 | Thứ Sáu | 24/1 | Đinh Hợi | Ngày xấu |
| 5/3 | Thứ Bảy | 25/1 | Mậu Tý | Ngày bình thường |
| 6/3 | Chủ Nhật | 26/1 | Kỷ Sửu | Ngày tốt |
| 7/3 | Thứ Hai | 27/1 | Canh Dần | Ngày bình thường |
| 8/3 | Thứ Ba | 28/1 | Tân Mão | Ngày xấu |
| 9/3 | Thứ Tư | 29/1 | Nhâm Thìn | Ngày bình thường |
| 10/3 | Thứ Năm | 1/2 | Quý Tỵ | Ngày xấu |
| 11/3 | Thứ Sáu | 2/2 | Giáp Ngọ | Ngày bình thường |
| 12/3 | Thứ Bảy | 3/2 | Ất Mùi | Ngày tốt |
| 13/3 | Chủ Nhật | 4/2 | Bính Thân | Ngày xấu |
| 14/3 | Thứ Hai | 5/2 | Đinh Dậu | Ngày xấu |
| 15/3 | Thứ Ba | 6/2 | Mậu Tuất | Ngày bình thường |
| 16/3 | Thứ Tư | 7/2 | Kỷ Hợi | Ngày xấu |
| 17/3 | Thứ Năm | 8/2 | Canh Tý | Ngày bình thường |
| 18/3 | Thứ Sáu | 9/2 | Tân Sửu | Ngày xấu |
| 19/3 | Thứ Bảy | 10/2 | Nhâm Dần | Ngày tốt |
| 20/3 | Chủ Nhật | 11/2 | Quý Mão | Ngày tốt |
| 21/3 | Thứ Hai | 12/2 | Giáp Thìn | Ngày bình thường |
| 22/3 | Thứ Ba | 13/2 | Ất Tỵ | Ngày xấu |
| 23/3 | Thứ Tư | 14/2 | Bính Ngọ | Ngày bình thường |
| 24/3 | Thứ Năm | 15/2 | Đinh Mùi | Ngày tốt |
| 25/3 | Thứ Sáu | 16/2 | Mậu Thân | Ngày xấu |
| 26/3 | Thứ Bảy | 17/2 | Kỷ Dậu | Ngày xấu |
| 27/3 | Chủ Nhật | 18/2 | Canh Tuất | Ngày bình thường |
| 28/3 | Thứ Hai | 19/2 | Tân Hợi | Ngày xấu |
| 29/3 | Thứ Ba | 20/2 | Nhâm Tý | Ngày bình thường |
| 30/3 | Thứ Tư | 21/2 | Quý Sửu | Ngày xấu |
| 31/3 | Thứ Năm | 22/2 | Giáp Dần | Ngày tốt |