Đại Cát

Lịch âm tháng 4 năm 2005

Tháng 4/2005 dương lịch bắt đầu từ ngày 23/2 âm lịch và kết thúc ngày 22/3 âm lịch (năm Ất Dậu).

T2T3T4T5T6T7CN
123224325
42652762872983091/3102
113124135146157168179
181019112012211322142315/32416
251726182719282029213022

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Mùng 1 và ngày rằm

Tiết khí trong tháng

Ngày lễ tháng 4/2005

Xem ngày tốt tháng 4/2005

Cưới hỏiĐộng thổKhai trươngNhập trạchXuất hànhMua xeKý hợp đồngMua nhà

Bảng đổi ngày dương – âm tháng 4/2005

DươngThứÂmCan chiTốt/xấu
1/4Thứ Sáu23/2Ất MãoNgày tốt
2/4Thứ Bảy24/2Bính ThìnNgày bình thường
3/4Chủ Nhật25/2Đinh TỵNgày xấu
4/4Thứ Hai26/2Mậu NgọNgày bình thường
5/4Thứ Ba27/2Kỷ MùiNgày bình thường
6/4Thứ Tư28/2Canh ThânNgày xấu
7/4Thứ Năm29/2Tân DậuNgày xấu
8/4Thứ Sáu30/2Nhâm TuấtNgày xấu
9/4Thứ Bảy1/3Quý HợiNgày tốt
10/4Chủ Nhật2/3Giáp TýNgày bình thường
11/4Thứ Hai3/3Ất SửuNgày xấu
12/4Thứ Ba4/3Bính DầnNgày bình thường
13/4Thứ Tư5/3Đinh MãoNgày xấu
14/4Thứ Năm6/3Mậu ThìnNgày bình thường
15/4Thứ Sáu7/3Kỷ TỵNgày tốt
16/4Thứ Bảy8/3Canh NgọNgày bình thường
17/4Chủ Nhật9/3Tân MùiNgày xấu
18/4Thứ Hai10/3Nhâm ThânNgày bình thường
19/4Thứ Ba11/3Quý DậuNgày tốt
20/4Thứ Tư12/3Giáp TuấtNgày xấu
21/4Thứ Năm13/3Ất HợiNgày tốt
22/4Thứ Sáu14/3Bính TýNgày bình thường
23/4Thứ Bảy15/3Đinh SửuNgày xấu
24/4Chủ Nhật16/3Mậu DầnNgày bình thường
25/4Thứ Hai17/3Kỷ MãoNgày xấu
26/4Thứ Ba18/3Canh ThìnNgày bình thường
27/4Thứ Tư19/3Tân TỵNgày tốt
28/4Thứ Năm20/3Nhâm NgọNgày bình thường
29/4Thứ Sáu21/3Quý MùiNgày xấu
30/4Thứ Bảy22/3Giáp ThânNgày bình thường