Đại Cát

Lịch âm tháng 2 năm 2005

Tháng 2/2005 dương lịch bắt đầu từ ngày 23/12 âm lịch và kết thúc ngày 20/1 âm lịch (năm Ất Dậu).

T2T3T4T5T6T7CN
123224325426527628
72983091/1102113124135
146157168179181019112012
211322142315/12416251726182719
2820

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Mùng 1 và ngày rằm

Tiết khí trong tháng

Ngày lễ tháng 2/2005

Xem ngày tốt tháng 2/2005

Cưới hỏiĐộng thổKhai trươngNhập trạchXuất hànhMua xeKý hợp đồngMua nhà

Bảng đổi ngày dương – âm tháng 2/2005

DươngThứÂmCan chiTốt/xấu
1/2Thứ Ba23/12Bính ThìnNgày xấu
2/2Thứ Tư24/12Đinh TỵNgày xấu
3/2Thứ Năm25/12Mậu NgọNgày bình thường
4/2Thứ Sáu26/12Kỷ MùiNgày xấu
5/2Thứ Bảy27/12Canh ThânNgày xấu
6/2Chủ Nhật28/12Tân DậuNgày xấu
7/2Thứ Hai29/12Nhâm TuấtNgày tốt
8/2Thứ Ba30/12Quý HợiNgày tốt
9/2Thứ Tư1/1Giáp TýNgày tốt
10/2Thứ Năm2/1Ất SửuNgày bình thường
11/2Thứ Sáu3/1Bính DầnNgày bình thường
12/2Thứ Bảy4/1Đinh MãoNgày xấu
13/2Chủ Nhật5/1Mậu ThìnNgày bình thường
14/2Thứ Hai6/1Kỷ TỵNgày bình thường
15/2Thứ Ba7/1Canh NgọNgày xấu
16/2Thứ Tư8/1Tân MùiNgày tốt
17/2Thứ Năm9/1Nhâm ThânNgày xấu
18/2Thứ Sáu10/1Quý DậuNgày xấu
19/2Thứ Bảy11/1Giáp TuấtNgày bình thường
20/2Chủ Nhật12/1Ất HợiNgày xấu
21/2Thứ Hai13/1Bính TýNgày tốt
22/2Thứ Ba14/1Đinh SửuNgày bình thường
23/2Thứ Tư15/1Mậu DầnNgày bình thường
24/2Thứ Năm16/1Kỷ MãoNgày xấu
25/2Thứ Sáu17/1Canh ThìnNgày bình thường
26/2Thứ Bảy18/1Tân TỵNgày bình thường
27/2Chủ Nhật19/1Nhâm NgọNgày xấu
28/2Thứ Hai20/1Quý MùiNgày tốt