Đại Cát

Lịch âm tháng 4 năm 2006

Tháng 4/2006 dương lịch bắt đầu từ ngày 4/3 âm lịch và kết thúc ngày 3/4 âm lịch (năm Bính Tuất).

T2T3T4T5T6T7CN
1425
36475869710811912
101311141215/31316141715181619
1720182119222023212422252326
2427252826292730281/4292303

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Mùng 1 và ngày rằm

Tiết khí trong tháng

Ngày lễ tháng 4/2006

Xem ngày tốt tháng 4/2006

Cưới hỏiĐộng thổKhai trươngNhập trạchXuất hànhMua xeKý hợp đồngMua nhà

Bảng đổi ngày dương – âm tháng 4/2006

DươngThứÂmCan chiTốt/xấu
1/4Thứ Bảy4/3Canh ThânNgày xấu
2/4Chủ Nhật5/3Tân DậuNgày xấu
3/4Thứ Hai6/3Nhâm TuấtNgày xấu
4/4Thứ Ba7/3Quý HợiNgày tốt
5/4Thứ Tư8/3Giáp TýNgày bình thường
6/4Thứ Năm9/3Ất SửuNgày xấu
7/4Thứ Sáu10/3Bính DầnNgày bình thường
8/4Thứ Bảy11/3Đinh MãoNgày xấu
9/4Chủ Nhật12/3Mậu ThìnNgày bình thường
10/4Thứ Hai13/3Kỷ TỵNgày tốt
11/4Thứ Ba14/3Canh NgọNgày bình thường
12/4Thứ Tư15/3Tân MùiNgày xấu
13/4Thứ Năm16/3Nhâm ThânNgày bình thường
14/4Thứ Sáu17/3Quý DậuNgày tốt
15/4Thứ Bảy18/3Giáp TuấtNgày xấu
16/4Chủ Nhật19/3Ất HợiNgày tốt
17/4Thứ Hai20/3Bính TýNgày bình thường
18/4Thứ Ba21/3Đinh SửuNgày xấu
19/4Thứ Tư22/3Mậu DầnNgày bình thường
20/4Thứ Năm23/3Kỷ MãoNgày xấu
21/4Thứ Sáu24/3Canh ThìnNgày bình thường
22/4Thứ Bảy25/3Tân TỵNgày tốt
23/4Chủ Nhật26/3Nhâm NgọNgày bình thường
24/4Thứ Hai27/3Quý MùiNgày xấu
25/4Thứ Ba28/3Giáp ThânNgày bình thường
26/4Thứ Tư29/3Ất DậuNgày tốt
27/4Thứ Năm30/3Bính TuấtNgày xấu
28/4Thứ Sáu1/4Đinh HợiNgày tốt
29/4Thứ Bảy2/4Mậu TýNgày xấu
30/4Chủ Nhật3/4Kỷ SửuNgày tốt