Đại Cát

Lịch âm tháng 3 năm 2025

Tháng 3/2025 dương lịch bắt đầu từ ngày 2/2 âm lịch và kết thúc ngày 3/3 âm lịch (năm Ất Tỵ).

T2T3T4T5T6T7CN
1223
344556677889910
10111112121313141415/215161617
1718181919202021212222232324
24252526262727282829291/3302
313

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Mùng 1 và ngày rằm

Tiết khí trong tháng

Ngày lễ tháng 3/2025

Xem ngày tốt tháng 3/2025

Cưới hỏiĐộng thổKhai trươngNhập trạchXuất hànhMua xeKý hợp đồngMua nhà

Bảng đổi ngày dương – âm tháng 3/2025

DươngThứÂmCan chiTốt/xấu
1/3Thứ Bảy2/2Kỷ TỵNgày xấu
2/3Chủ Nhật3/2Canh NgọNgày bình thường
3/3Thứ Hai4/2Tân MùiNgày tốt
4/3Thứ Ba5/2Nhâm ThânNgày xấu
5/3Thứ Tư6/2Quý DậuNgày xấu
6/3Thứ Năm7/2Giáp TuấtNgày bình thường
7/3Thứ Sáu8/2Ất HợiNgày xấu
8/3Thứ Bảy9/2Bính TýNgày bình thường
9/3Chủ Nhật10/2Đinh SửuNgày xấu
10/3Thứ Hai11/2Mậu DầnNgày tốt
11/3Thứ Ba12/2Kỷ MãoNgày tốt
12/3Thứ Tư13/2Canh ThìnNgày bình thường
13/3Thứ Năm14/2Tân TỵNgày xấu
14/3Thứ Sáu15/2Nhâm NgọNgày bình thường
15/3Thứ Bảy16/2Quý MùiNgày tốt
16/3Chủ Nhật17/2Giáp ThânNgày xấu
17/3Thứ Hai18/2Ất DậuNgày xấu
18/3Thứ Ba19/2Bính TuấtNgày bình thường
19/3Thứ Tư20/2Đinh HợiNgày xấu
20/3Thứ Năm21/2Mậu TýNgày bình thường
21/3Thứ Sáu22/2Kỷ SửuNgày xấu
22/3Thứ Bảy23/2Canh DầnNgày tốt
23/3Chủ Nhật24/2Tân MãoNgày tốt
24/3Thứ Hai25/2Nhâm ThìnNgày bình thường
25/3Thứ Ba26/2Quý TỵNgày xấu
26/3Thứ Tư27/2Giáp NgọNgày bình thường
27/3Thứ Năm28/2Ất MùiNgày tốt
28/3Thứ Sáu29/2Bính ThânNgày xấu
29/3Thứ Bảy1/3Đinh DậuNgày xấu
30/3Chủ Nhật2/3Mậu TuấtNgày xấu
31/3Thứ Hai3/3Kỷ HợiNgày tốt