Đại Cát

Lịch âm tháng 3 năm 2036

Tháng 3/2036 dương lịch bắt đầu từ ngày 4/2 âm lịch và kết thúc ngày 4/3 âm lịch (năm Bính Thìn).

T2T3T4T5T6T7CN
1425
36475869710811912
101311141215/21316141715181619
1720182119222023212422252326
2427252826292730281/3292303
314

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Mùng 1 và ngày rằm

Tiết khí trong tháng

Ngày lễ tháng 3/2036

Xem ngày tốt tháng 3/2036

Cưới hỏiĐộng thổKhai trươngNhập trạchXuất hànhMua xeKý hợp đồngMua nhà

Bảng đổi ngày dương – âm tháng 3/2036

DươngThứÂmCan chiTốt/xấu
1/3Thứ Bảy4/2Đinh MãoNgày tốt
2/3Chủ Nhật5/2Mậu ThìnNgày bình thường
3/3Thứ Hai6/2Kỷ TỵNgày xấu
4/3Thứ Ba7/2Canh NgọNgày bình thường
5/3Thứ Tư8/2Tân MùiNgày tốt
6/3Thứ Năm9/2Nhâm ThânNgày xấu
7/3Thứ Sáu10/2Quý DậuNgày xấu
8/3Thứ Bảy11/2Giáp TuấtNgày bình thường
9/3Chủ Nhật12/2Ất HợiNgày xấu
10/3Thứ Hai13/2Bính TýNgày bình thường
11/3Thứ Ba14/2Đinh SửuNgày xấu
12/3Thứ Tư15/2Mậu DầnNgày tốt
13/3Thứ Năm16/2Kỷ MãoNgày tốt
14/3Thứ Sáu17/2Canh ThìnNgày bình thường
15/3Thứ Bảy18/2Tân TỵNgày xấu
16/3Chủ Nhật19/2Nhâm NgọNgày bình thường
17/3Thứ Hai20/2Quý MùiNgày tốt
18/3Thứ Ba21/2Giáp ThânNgày xấu
19/3Thứ Tư22/2Ất DậuNgày xấu
20/3Thứ Năm23/2Bính TuấtNgày bình thường
21/3Thứ Sáu24/2Đinh HợiNgày xấu
22/3Thứ Bảy25/2Mậu TýNgày bình thường
23/3Chủ Nhật26/2Kỷ SửuNgày xấu
24/3Thứ Hai27/2Canh DầnNgày tốt
25/3Thứ Ba28/2Tân MãoNgày tốt
26/3Thứ Tư29/2Nhâm ThìnNgày bình thường
27/3Thứ Năm30/2Quý TỵNgày xấu
28/3Thứ Sáu1/3Giáp NgọNgày bình thường
29/3Thứ Bảy2/3Ất MùiNgày xấu
30/3Chủ Nhật3/3Bính ThânNgày bình thường
31/3Thứ Hai4/3Đinh DậuNgày xấu