Đại Cát

Lịch âm tháng 2 năm 2036

Tháng 2/2036 dương lịch bắt đầu từ ngày 5/1 âm lịch và kết thúc ngày 3/2 âm lịch (năm Bính Thìn).

T2T3T4T5T6T7CN
152637
48596107118129131014
1115/1121613171418151916201721
1822192320242125222623272428
25292630271/2282293

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Mùng 1 và ngày rằm

Tiết khí trong tháng

Ngày lễ tháng 2/2036

Xem ngày tốt tháng 2/2036

Cưới hỏiĐộng thổKhai trươngNhập trạchXuất hànhMua xeKý hợp đồngMua nhà

Bảng đổi ngày dương – âm tháng 2/2036

DươngThứÂmCan chiTốt/xấu
1/2Thứ Sáu5/1Mậu TuấtNgày bình thường
2/2Thứ Bảy6/1Kỷ HợiNgày xấu
3/2Chủ Nhật7/1Canh TýNgày tốt
4/2Thứ Hai8/1Tân SửuNgày bình thường
5/2Thứ Ba9/1Nhâm DầnNgày bình thường
6/2Thứ Tư10/1Quý MãoNgày xấu
7/2Thứ Năm11/1Giáp ThìnNgày bình thường
8/2Thứ Sáu12/1Ất TỵNgày bình thường
9/2Thứ Bảy13/1Bính NgọNgày xấu
10/2Chủ Nhật14/1Đinh MùiNgày tốt
11/2Thứ Hai15/1Mậu ThânNgày xấu
12/2Thứ Ba16/1Kỷ DậuNgày xấu
13/2Thứ Tư17/1Canh TuấtNgày bình thường
14/2Thứ Năm18/1Tân HợiNgày xấu
15/2Thứ Sáu19/1Nhâm TýNgày tốt
16/2Thứ Bảy20/1Quý SửuNgày bình thường
17/2Chủ Nhật21/1Giáp DầnNgày bình thường
18/2Thứ Hai22/1Ất MãoNgày xấu
19/2Thứ Ba23/1Bính ThìnNgày bình thường
20/2Thứ Tư24/1Đinh TỵNgày bình thường
21/2Thứ Năm25/1Mậu NgọNgày xấu
22/2Thứ Sáu26/1Kỷ MùiNgày tốt
23/2Thứ Bảy27/1Canh ThânNgày xấu
24/2Chủ Nhật28/1Tân DậuNgày xấu
25/2Thứ Hai29/1Nhâm TuấtNgày bình thường
26/2Thứ Ba30/1Quý HợiNgày xấu
27/2Thứ Tư1/2Giáp TýNgày bình thường
28/2Thứ Năm2/2Ất SửuNgày xấu
29/2Thứ Sáu3/2Bính DầnNgày tốt