Đại Cát

Lịch âm tháng 4 năm 2036

Tháng 4/2036 dương lịch bắt đầu từ ngày 5/3 âm lịch và kết thúc ngày 5/4 âm lịch (năm Bính Thìn).

T2T3T4T5T6T7CN
1526374859610
71181291310141115/312161317
1418151916201721182219232024
21252226232724282529261/4272
283294305

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Mùng 1 và ngày rằm

Tiết khí trong tháng

Ngày lễ tháng 4/2036

Xem ngày tốt tháng 4/2036

Cưới hỏiĐộng thổKhai trươngNhập trạchXuất hànhMua xeKý hợp đồngMua nhà

Bảng đổi ngày dương – âm tháng 4/2036

DươngThứÂmCan chiTốt/xấu
1/4Thứ Ba5/3Mậu TuấtNgày xấu
2/4Thứ Tư6/3Kỷ HợiNgày tốt
3/4Thứ Năm7/3Canh TýNgày bình thường
4/4Thứ Sáu8/3Tân SửuNgày xấu
5/4Thứ Bảy9/3Nhâm DầnNgày bình thường
6/4Chủ Nhật10/3Quý MãoNgày xấu
7/4Thứ Hai11/3Giáp ThìnNgày bình thường
8/4Thứ Ba12/3Ất TỵNgày tốt
9/4Thứ Tư13/3Bính NgọNgày bình thường
10/4Thứ Năm14/3Đinh MùiNgày xấu
11/4Thứ Sáu15/3Mậu ThânNgày bình thường
12/4Thứ Bảy16/3Kỷ DậuNgày tốt
13/4Chủ Nhật17/3Canh TuấtNgày xấu
14/4Thứ Hai18/3Tân HợiNgày tốt
15/4Thứ Ba19/3Nhâm TýNgày bình thường
16/4Thứ Tư20/3Quý SửuNgày xấu
17/4Thứ Năm21/3Giáp DầnNgày bình thường
18/4Thứ Sáu22/3Ất MãoNgày xấu
19/4Thứ Bảy23/3Bính ThìnNgày bình thường
20/4Chủ Nhật24/3Đinh TỵNgày tốt
21/4Thứ Hai25/3Mậu NgọNgày bình thường
22/4Thứ Ba26/3Kỷ MùiNgày xấu
23/4Thứ Tư27/3Canh ThânNgày xấu
24/4Thứ Năm28/3Tân DậuNgày xấu
25/4Thứ Sáu29/3Nhâm TuấtNgày xấu
26/4Thứ Bảy1/4Quý HợiNgày tốt
27/4Chủ Nhật2/4Giáp TýNgày xấu
28/4Thứ Hai3/4Ất SửuNgày tốt
29/4Thứ Ba4/4Bính DầnNgày bình thường
30/4Thứ Tư5/4Đinh MãoNgày xấu